Guayaquil City FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Macara

Guayaquil City FC vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Guayaquil City FC 1-1 Macara tại Liga Pro, 8 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guayaquil City FC thắng 2, hòa 4, Macara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1° Turno · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Christian Benitez Betancourt, Guayaquil
Trọng tài
Jefferson Macias
Phong độ
WWLLW Guayaquil City FC
LWWLW Macara
  1. 16' 0-1 J. Herrera
  2. HT0-1
  3. 46' J. Humanante K. Becerra
  4. 51' R. Champang
  5. 52' A. Aguirre
  6. 56' Á. Gracia A. Naula
  7. 56' B. Téliz G. Mastriani
  8. 58' M. Hoyos · L. Cano 1-1
  9. 62' J. Uchuari
  10. 63' P. Mancilla J. Uchuari
  11. 65' B. Molina
  12. 67' J. Balza R. Champang
  13. 70' A. Silva
  14. 74' C. Espinosa J. Herrera
  15. 80' M. Rizotto
  16. 85' K. Sambonino
  17. FT1-1

Đội hình

Guayaquil City FC HLV: P. Gavilánez
  1. 28G. Valle
  2. 2A. Aguirre
  3. 23L. Sosa
  4. 3K. Becerra ▼ 46'
  5. 4J. Jiménez
  6. 11M. Hoyos
  7. 10A. Chávez
  8. 7A. Naula ▼ 56'
  9. 15K. Sambonino
  10. 6L. Cano
  11. 9G. Mastriani ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 83J. Humanante ▲ 46'
  2. 19Á. Gracia ▲ 56'
  3. 33B. Téliz ▲ 56'
  4. 30C. Castro
  5. 27W. Vargas
  6. 1D. Viteri
  7. 49M. Parrales
  8. 14S. Castillo
  9. 8M. Mondaini
Macara HLV: P. Vélez
  1. 22A. Silva
  2. 3J. Narváez
  3. 26G. Corozo
  4. 8L. Quiñónez
  5. 19Á. Viotti
  6. 20B. Molina
  7. 15M. Rizotto
  8. 10C. Feraud
  9. 11J. Uchuari ▼ 63'
  10. 70R. Champang ▼ 67'
  11. 9J. Herrera ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 17P. Mancilla ▲ 63'
  2. 7J. Balza ▲ 67'
  3. 25C. Espinosa ▲ 74'
  4. 16F. Mora
  5. 13R. Garcés
  6. 5C. Mercado
  7. 24B. Delgado

Thống kê

11
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Barcelona S.C.
15 23 - 13 +10 29
4
LDU de Quito
15 31 - 20 +11 24
6
Independiente del Valle
15 26 - 21 +5 22
8
Delfin SC
15 17 - 22 -5 18
9
Guayaquil City FC
15 17 - 23 -6 18
9
Universidad Catolica
15 16 - 14 +2 20
10
Tecnico Universitario
15 11 - 11 0 20
11
Macara
15 15 - 20 -5 20
12
Aucas
15 33 - 32 +1 19
12
Emelec
15 20 - 22 -2 16
14
LDU Portoviejo
15 19 - 30 -11 13
14
Mushuc Runa SC
15 17 - 23 -6 13
15
CD Olmedo
15 16 - 27 -11 13
15
Orense SC
15 15 - 27 -12 10
16
Deportivo Cuenca
15 16 - 30 -14 8
16
El Nacional
15 10 - 25 -15 12

So sánh

30Trận đấu32
40Ghi được37
40Thủng lưới39
1.33Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu