Macara vs Guayaquil City FC
Tỷ số chung cuộc: Macara 0-2 Guayaquil City FC tại Liga Pro, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 4, hòa 4, Guayaquil City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Trọng tài
- R. Marín
- Phong độ
- LWWLW Macara
- WWLLW Guayaquil City FC
- 22' 0-1 R. César · M. Balda
- 29' Matías Cortave
- 36' William Vargas
- 37' Bryan Rodriguez
- 45' Arón Rodríguez
- HT0-1
- 46' ▲ F. Mina ▼ B. Rodríguez
- 50' Jean Humanante
- 53' Marco Montaño
- 64' Renato César
- 65' ▲ R. Calderón ▼ F. Fernández
- 65' ▲ J. Santacruz ▼ M. Duffard
- 66' ▲ F. Caicedo ▼ J. Humanante
- 66' ▲ A. Quiñonez ▼ R. César
- 77' ▲ R. Champang ▼ J. Ortega
- 80' Kevin Sambonino
- 80' ▲ D. Noboa ▼ K. Sambonino
- 81' ▲ A. Bedoya ▼ M. Parrales
- 84' Máximo Banguera
- 88' ▲ B. Hernández ▼ M. Montaño
- 90'+2 ▲ F. Guichón ▼ M. Caicedo
- 90'+7 0-2 A. Quiñonez · M. Balda
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Pucheta
- 2M. Cortave
- 11B. Rodríguez ▼ 46'
- 26M. Montaño ▼ 88'
- 5M. Duffard ▼ 65'
- 10F. Fernández ▼ 65'
- 13R. Garcés
- 16F. Mora
- 21B. Villacis
- 24A. Rodríguez
- 15J. Ortega ▼ 77'
Dự bị 9
- 14F. Mina ▲ 46'
- 8R. Calderón ▲ 65'
- 27J. Santacruz ▲ 65'
- 70R. Champang ▲ 77'
- 28B. Hernández ▲ 88'
- 29M. Jaramillo
- 23A. Burbano
- 7I. Zambrano
- 25C. Espinosa
- 1M. Banguera
- 23H. Salaberry
- 4J. Jiménez
- 10M. Balda
- 13M. Caicedo ▼ 90'
- 27W. Vargas
- 15K. Sambonino ▼ 80'
- 46J. Humanante ▼ 66'
- 29R. Arias
- 16R. César ▼ 66'
- 9M. Parrales ▼ 81'
Dự bị 10
- 5F. Caicedo ▲ 66'
- 11A. Quiñonez ▲ 66'
- 6D. Noboa ▲ 80'
- 32A. Bedoya ▲ 81'
- 20F. Guichón ▲ 90'
- 17B. Rivera
- 31E. Cabezas
- 28G. Valle
- 7A. Casquete
- 40S. Castro
Thống kê
04⚑9
⚑050
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm4
6Trúng đích3
5Chệch đích1
9Phạt góc0
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
32Trận đấu33
37Ghi được28
50Thủng lưới54
1.16Bàn thắng mỗi trận0.85
5Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai12