Macara vs Guayaquil City FC
Tỷ số chung cuộc: Macara 2-0 Guayaquil City FC tại Liga Pro, 9 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 4, hòa 4, Guayaquil City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 16
- Trọng tài
- Vinicio Eduardo Espinel Espin, Ecuador
- Phong độ
- LWWLW Macara
- WWLLW Guayaquil City FC
- 26' Michael Estrada · Carlos Arboleda 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Nélson Solíz ▼ Kevin Teran
- 52' Luca Sosa
- 58' Ronald Champang
- 59' ▲ Anderson Naula ▼ Ariel Hernan Chavez
- 66' ▲ Jhonatan De la Cruz ▼ Carlos Arboleda
- 73' ▲ Armando Gomez ▼ Ronald Champang
- 74' Janner Corozo 2-0
- 77' ▲ John Santacruz ▼ Michael Estrada
- 78' ▲ Marcos Mondaini ▼ Luis Luna
- 79' Cesar Mercado
- FT2-0
Đội hình
- 1Javier Burrai
- 19Moises David Corozo Canizares
- 5Cesar Mercado
- 8Leonel Quinonez
- 70Ronald Champang ▼ 73'
- 26Galo Corozo
- 17Janner Corozo
- 15Mario Rizotto
- 37Carlos Arboleda ▼ 66'
- 10Carlos Feraud
- 7Michael Estrada ▼ 77'
Dự bị 7
- 25Carlos Espinoza
- 13Jean Carlos Estacio
- 24Armando Gomez ▲ 73'
- 4Orlin Quinonez
- 21Jhonatan De la Cruz ▲ 66'
- 18Jhonathan Lucas
- 27John Santacruz ▲ 77'
- 28Gonzalo Valle
- 23Luca Sosa
- 10Ariel Hernan Chavez ▼ 59'
- 13Jonathan Perlaza
- 4Jairo Jimenez
- 55Kevin Teran ▼ 46'
- 3Luis Luna ▼ 78'
- 70Pablo Mancilla
- 11Michael Hoyos
- 16Marcos Cangá
- 5Flavio Caicedo
Dự bị 7
- 25Daniel Viteri
- 17Nélson Solíz ▲ 46'
- 40Jonathan Cevallos
- 14Segundo Castillo
- 7Anderson Naula ▲ 59'
- 8Marcos Mondaini ▲ 78'
- 9Gonzalo Mastriani
Thống kê
02⚑4
⚑610
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm6
5Trúng đích3
6Chệch đích3
4Phạt góc6
2Việt vị2
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 17 | +30 | 62 | |
| 2 | 30 | 56 - 38 | +18 | 55 | |
| 3 | 30 | 48 - 29 | +19 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 52 | |
| 6 | 30 | 46 - 30 | +16 | 49 | |
| 7 | 30 | 48 - 44 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 43 - 30 | +13 | 46 | |
| 9 | 30 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 11 | 30 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 12 | 30 | 35 - 48 | -13 | 31 | |
| 13 | 30 | 36 - 58 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 60 | -20 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 16 | 30 | 24 - 74 | -50 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu30
60Ghi được35
27Thủng lưới48
1.58Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai19