Guayaquil City FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Macara

Guayaquil City FC vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Guayaquil City FC 1-1 Macara tại Liga Pro, 9 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guayaquil City FC thắng 2, hòa 4, Macara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 1
Phong độ
WWLLW Guayaquil City FC
LWWLW Macara
  1. HT0-0
  2. 46' A. Chávez J. Perlaza
  3. 54' J. De la Cruz J. Corozo
  4. 58' J. Jiménez F. Caicedo
  5. 64' L. Quiñónez C. Arboleda
  6. 69' F. Ciampichetti M. Estrada
  7. 78' 0-1 F. Ciampichetti · J. De la Cruz
  8. 83' B. de Jesús P. Mancilla
  9. 84' J. Jiménez · G. Mastriani 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Guayaquil City FC HLV: P. Gavilánez
  1. 28G. Valle
  2. 19H. Quiñónez
  3. 23L. Sosa
  4. 14S. Castillo
  5. 5F. Caicedo ▼ 58'
  6. 11M. Hoyos
  7. 70P. Mancilla ▼ 83'
  8. 16M. Cangá
  9. 13J. Perlaza ▼ 46'
  10. 76J. Humanante
  11. 8G. Mastriani

Dự bị 7

  1. 10A. Chávez ▲ 46'
  2. 3J. Jiménez ▲ 58'
  3. 9B. de Jesús ▲ 83'
  4. 2J. Guagua
  5. 18J. Ribas
  6. 7A. Naula
  7. 25D. Viteri
Macara HLV: P. Vélez
  1. 1J. Burrai
  2. 30K. Arce
  3. 29A. Manchot
  4. 4O. Quiñónez
  5. 19M. Corozo
  6. 17J. Corozo ▼ 54'
  7. 24A. Gómez
  8. 15M. Rizotto
  9. 16R. Champang
  10. 37C. Arboleda ▼ 64'
  11. 7M. Estrada ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 21J. De la Cruz ▲ 54'
  2. 8L. Quiñónez ▲ 64'
  3. 9F. Ciampichetti ▲ 69'
  4. 11W. Valencia
  5. 3D. Enríquez
  6. 13J. Estacio
  7. 23W. Pabón

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Macara
30 47 - 17 +30 62
2
Barcelona S.C.
30 56 - 38 +18 55
3
Universidad Catolica
30 48 - 29 +19 53
4
Delfin SC
30 46 - 33 +13 53
5
Independiente del Valle
30 41 - 29 +12 52
6
LDU de Quito
30 46 - 30 +16 49
7
Aucas
30 48 - 44 +4 49
8
Emelec
30 43 - 30 +13 46
9
El Nacional
30 41 - 34 +7 44
10
Deportivo Cuenca
30 44 - 46 -2 42
11
CD Olmedo
30 34 - 44 -10 34
12
Guayaquil City FC
30 35 - 48 -13 31
13
Mushuc Runa SC
30 36 - 58 -22 30
14
Tecnico Universitario
30 40 - 60 -20 29
15
America de Quito
30 26 - 41 -15 25
16
Fuerza Amarilla
30 24 - 74 -50 6
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu38
35Ghi được60
48Thủng lưới27
1.17Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu