FC Nordsjælland
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Randers FC

FC Nordsjælland vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 1-0 Randers FC tại Danish Superliga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 5, hòa 2, Randers FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WWLDW FC Nordsjælland
WLWWL Randers FC
  1. 45' Ibrahim Adel
  2. HT0-0
  3. 53' S. Hansen L. Lissens
  4. 63' H. Rasmussen L. Sadio
  5. 63' V. Berthelsen I. Adel
  6. 66' F. Lauenborg M. Greve
  7. 66' N. Dyhr M. Sjolstad
  8. 77' J. Janssen M. Brink
  9. 82' K. Junker M. Sankoh
  10. 82' B. Orn E. Mahmoud
  11. 85' Juho Lähteenmäki
  12. 88' Mike Themsen
  13. 90'+4 Benjamin Örn
  14. 90' R. Norheim · T. Salquist 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jens Olsen
  1. 13A. Hansen 7.6
  2. 15S. Acquah 7.3
  3. 3T. Salquist 8.5
  4. 36C. Yirenkyi 7.3
  5. 23R. Norheim 6.7
  6. 6M. Brink ▼ 77' 8.6
  7. 8N. Rojkjaer 7.3
  8. 25J. Lahteenmaki 6.9
  9. 37L. Sadio ▼ 63' 6.7
  10. 14I. Adel ▼ 63' 6.7
  11. 10P. Amoako 7.2

Dự bị 9

  1. 31A. Sondenbroe
  2. 2P. Ankersen
  3. 32V. Gustafsen
  4. 40H. Rasmussen ▲ 63' 6.3
  5. 29V. Berthelsen ▲ 63' 6.6
  6. 4N. Markmann
  7. 47M. Heyde
  8. 18J. Janssen ▲ 77' 7.7
  9. 28M. Walker
Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rasmus Bertelsen
  1. 32J. Storch 7.9
  2. 2L. Lissens ▼ 53' 6.9
  3. 3D. Hoegh 7.3
  4. 4W. Dammers 7.5
  5. 15M. Sjolstad ▼ 66' 6.9
  6. 8L. Pedersen 7.5
  7. 6J. Bjorkengren 6.5
  8. 11E. Mahmoud ▼ 82' 7.3
  9. 17M. Greve ▼ 66' 6.6
  10. 7M. Themsen 7.0
  11. 30M. Sankoh ▼ 82' 6.6

Dự bị 9

  1. 22M. Demirci
  2. 77K. Junker ▲ 82' 6.3
  3. 14F. Lauenborg ▲ 66' 6.9
  4. 33C. Edudzi
  5. 44N. Dyhr ▲ 66' 6.5
  6. 23B. Orn ▲ 82' 6.2
  7. 24S. Hansen ▲ 53' 6.3
  8. 26H. Lux
  9. 31F. Sommer

Thống kê

0211
420
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm11
5Trúng đích4
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
11Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
711Chuyền bóng361
630Chuyền chính xác296
89%Chính xác chuyền82%
3.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
8 22 - 8 +14 21
2
FC Nordsjælland
8 13 - 6 +7 17
3
FC Midtjylland
7 12 - 7 +5 15
4
Viborg
8 11 - 7 +4 14
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
AC Horsens
8 13 - 14 -1 10
7
Randers FC
8 9 - 10 -1 10
8
Odense
8 7 - 13 -6 8
9
Lyngby
8 10 - 12 -2 7
10
Silkeborg IF
8 8 - 12 -4 7
11
Aarhus
8 9 - 15 -6 4
12
Sonderjyske
8 8 - 19 -11 2
Có thể xuống hạng

So sánh

19Trận đấu12
38Ghi được20
19Thủng lưới15
2Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn8
22Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu