FC Nordsjælland vs Randers FC
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 5-2 Randers FC tại Danish Superliga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 5, hòa 2, Randers FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WLDWW FC Nordsjælland
- LWWLW Randers FC
- 13' Benjamin Nygren
- 17' 0-1 N. Campbell · S. Nordli
- 24' B. Nygren · M. Dorgeles 1-1
- 38' B. Nygren 2-1
- 40' B. Nygren · S. Egeli 3-1
- 42' Caleb Yirenkyi
- HT3-1
- 46' ▲ N. Dyhr ▼ S. Hansen
- 47' Nicolas Dyhr
- 56' Laurits Pedersen
- 60' C. Yirenkyi 4-1
- 62' ▲ J. Janssen ▼ C. Yirenkyi
- 64' ▲ E. Mahmoud ▼ S. Nordli
- 65' ▲ A. Rømer ▼ L. Pedersen
- 65' ▲ M. Themsen ▼ F. Lauenborg
- 74' ▲ G. Wikheim ▼ M. Dorgeles
- 74' ▲ S. Acquah ▼ J. Lähteenmäki
- 74' ▲ L. Nene ▼ S. Egeli
- 76' ▲ Noah Shamoun ▼ N. Campbell
- 76' 4-2 M. Greve · A. Rømer
- 77' S. Acquah · M. Brink 5-2
- 82' André Rømer
- 84' ▲ V. Berthelsen ▼ Z. Sertdemir
- 85' Noah Shamoun
- FT5-2
Đội hình
- 13A. Hansen 6.9
- 2P. Ankersen 6.7
- 3T. Salquist 6.9
- 24L. Høgsberg 7.2
- 25J. Lähteenmäki ▼ 74' 7.0
- 36C. Yirenkyi ⚽ ▼ 62' 7.7
- 6M. Brink 7.3
- 21Z. Sertdemir ▼ 84' 7.2
- 10B. Nygren ⚽3 9.9
- 7S. Egeli ⇢ ▼ 74' 7.9
- 8M. Dorgeles ⇢ ▼ 74' 7.5
Dự bị 9
- 18J. Janssen ▲ 62' 6.9
- 11G. Wikheim ⚽ ▲ 74' 7.6
- 34S. Acquah ▲ 74' 6.3
- 17L. Nene ▲ 74' 6.3
- 29V. Berthelsen ▲ 84' 6.5
- 12R. Ascone
- 45N. Markmann
- 4K. Hansen
- 38W. Lykke
- 1P. Izzo 6.5
- 24S. Hansen ▼ 46' 6.2
- 3D. Høegh 5.9
- 4W. Dammers 6.2
- 27O. Olsen 6.5
- 10N. Campbell ⚽ ▼ 76' 6.9
- 17M. Greve ⚽ 7.3
- 16L. Pedersen ▼ 65' 6.5
- 14F. Lauenborg ▼ 65' 6.9
- 9S. Nordli ⇢ ▼ 64' 7.0
- 7M. Touré 6.2
Dự bị 9
- 44N. Dyhr ▲ 46' 6.3
- 11E. Mahmoud ▲ 64' 6.6
- 28A. Rømer ▲ 65' 6.9
- 30M. Themsen ▲ 65' 6.3
- 18Noah Shamoun ▲ 76' 6.9
- 25O. Snorre
- 19M. Touré 6.2
- 5O. Jones
- 26F. Danho
Thống kê
01⚑5
⚑640
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm7
10Trúng đích4
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc6
2Việt vị2
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
766Chuyền bóng413
694Chuyền chính xác348
91%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
41Trận đấu43
82Ghi được86
62Thủng lưới63
2Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai43