FC Nordsjælland
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Randers FC

FC Nordsjælland vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 1-1 Randers FC tại Danish Superliga, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 5, hòa 2, Randers FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 8
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WWLDW FC Nordsjælland
WLWWL Randers FC
  1. 5' M. Hansen K. Hansen
  2. HT0-0
  3. 55' Tammer Bany
  4. 58' N. Campbell T. Bany
  5. 59' S. Odey F. Danho
  6. 61' L. Nene M. Hansen
  7. 78' 0-1 N. Campbell · S. Nordli
  8. 82' Peter Ankersen
  9. 83' L. Høgsberg S. Egeli
  10. 84' Z. Sertdemir M. Brink
  11. 90'+2 M. Touré M. Greve
  12. 90'+2 S. Hansen S. Nordli
  13. 90'+5 B. Kopplin N. Dyhr
  14. 90'+6 J. Tverskov · L. Høgsberg 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Olsen
  1. 13A. Hansen 6.9
  2. 2P. Ankersen 6.9
  3. 4K. Hansen ▼ 5'
  4. 19L. Hey 6.9
  5. 5D. Svensson 7.6
  6. 16M. Brink ▼ 84' 7.3
  7. 6J. Tverskov 8.3
  8. 8M. Dorgeles 7.6
  9. 14S. Egeli ▼ 83' 6.7
  10. 7M. Ingvartsen 6.6
  11. 10B. Nygren 7.2

Dự bị 9

  1. 11M. Hansen ▲ 5' 7.2
  2. 17L. Nene ▲ 61' 6.3
  3. 24L. Høgsberg ▲ 83' 7.3
  4. 21Z. Sertdemir ▲ 84' 6.6
  5. 20A. Mohammed
  6. 32M. Iloski
  7. 15E. Marxen
  8. 38W. Lykke
  9. 18J. Janssen
Randers FC Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 7.9
  2. 27O. Olsen 7.2
  3. 5H. Andersson 6.9
  4. 3D. Høegh 6.9
  5. 44N. Dyhr ▼ 90' 7.0
  6. 17M. Greve ▼ 90' 7.7
  7. 28A. Rømer 6.7
  8. 6J. Björkengren 7.2
  9. 19T. Bany ▼ 58' 7.0
  10. 9S. Nordli ▼ 90' 7.2
  11. 26F. Danho ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 10N. Campbell ▲ 58' 7.2
  2. 90S. Odey ▲ 59' 6.3
  3. 7M. Touré ▲ 90'
  4. 24S. Hansen ▲ 90'
  5. 15B. Kopplin ▲ 90'
  6. 20A. Sulemana
  7. 30M. Themsen
  8. 25O. Snorre
  9. 23C. Østergaard

Thống kê

017
310
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
1Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
786Chuyền bóng393
727Chuyền chính xác331
92%Chính xác chuyền84%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

41Trận đấu43
82Ghi được86
62Thủng lưới63
2Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu