FC Nordsjælland vs Randers FC
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 1-0 Randers FC tại Danish Superliga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 5, hòa 2, Randers FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 12
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WWLDW FC Nordsjælland
- WLWWL Randers FC
- 34' Daniel Høegh
- 35' Caleb Yirenkyi
- 45' A. Lind · N. Rojkjaer 1-0
- HT1-0
- 51' Laurits Pedersen
- 59' ▲ J. Janssen ▼ C. Yirenkyi
- 59' ▲ V. Berthelsen ▼ P. Amoako
- 69' ▲ A. Romer ▼ L. Pedersen
- 69' ▲ N. Campbell ▼ M. Themsen
- 74' ▲ R. Norheim ▼ M. Brink
- 81' ▲ A. Al Hamawi ▼ S. Hansen
- 82' ▲ T. Salquist ▼ O. Solbakken
- 82' ▲ M. Toure ▼ E. Mahmoud
- 89' Tobias Salquist
- 90'+2 Alexander Lind
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Hansen 8.0
- 2P. Ankersen 8.2
- 34S. Acquah 7.3
- 45N. Markmann 7.3
- 25J. Lahteenmaki 6.5
- 6M. Brink ▼ 74' 6.9
- 36C. Yirenkyi ▼ 59' 7.2
- 8N. Rojkjaer ⇢ 7.7
- 9O. Solbakken ▼ 82' 7.3
- 11A. Lind ⚽ 7.2
- 22P. Amoako ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 38W. Lykke
- 30I. Seidu
- 3T. Salquist ▲ 82' 6.9
- 23R. Norheim ▲ 74' 6.5
- 18J. Janssen ▲ 59' 6.9
- 47M. Heyde
- 29V. Berthelsen ▲ 59' 6.2
- 40H. Rasmussen
- 17L. Nene
- 1P. Izzo 8.2
- 27O. Olsen 7.9
- 3D. Hoegh 6.9
- 4W. Dammers 7.0
- 24S. Hansen ▼ 81' 7.0
- 17M. Greve 7.2
- 16L. Pedersen ▼ 69' 6.3
- 44N. Dyhr 6.7
- 11E. Mahmoud ▼ 82' 6.9
- 30M. Themsen ▼ 69' 6.2
- 7M. Toure 6.5
Dự bị 9
- 32J. Storch
- 14F. Lauenborg
- 28A. Romer ▲ 69' 7.3
- 38M. Albaek
- 52M. Nielsen
- 25O. Seck
- 10N. Campbell ▲ 69' 6.2
- 9A. Al Hamawi ▲ 81' 6.3
- 19M. Toure ▲ 82' 6.3
Thống kê
03⚑6
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm13
7Trúng đích3
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
668Chuyền bóng460
587Chuyền chính xác389
88%Chính xác chuyền85%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu41
77Ghi được52
56Thủng lưới61
1.93Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai21