FC Nordsjælland
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Randers FC

FC Nordsjælland vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 1-1 Randers FC tại Danish Superliga, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 5, hòa 2, Randers FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 22
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WWLDW FC Nordsjælland
WLWWL Randers FC
  1. 20' S. Hansen M. Albæk
  2. 36' Conrad Harder
  3. 45' Oliver Zandén
  4. HT0-0
  5. 46' B. Kopplin O. Zandén
  6. 46' M. Brajanac Noah Shamoun
  7. 53' M. Ingvartsen C. Harder
  8. 54' I. Osman M. Dorgeles
  9. 68' I. Osman 1-0
  10. 75' C. Rasmussen O. Antman
  11. 75' R. Ascone A. Schjelderup
  12. 81' M. Pedersen S. Hansen
  13. 81' M. Fuseini T. Bany
  14. 82' Tammer Bany
  15. 89' 1-1 S. Nordli11m
  16. FT1-1

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thorup
  1. 13A. Hansen
  2. 23O. Villadsen
  3. 39A. Nagalo
  4. 19L. Hey
  5. 29M. Dorgeles ▼ 54'
  6. 11M. Hansen
  7. 6J. Tverskov
  8. 27D. Svensson
  9. 22O. Antman ▼ 75'
  10. 40C. Harder ▼ 53'
  11. 8A. Schjelderup ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 7M. Ingvartsen ▲ 53'
  2. 14I. Osman ▲ 54'
  3. 17C. Rasmussen ▲ 75'
  4. 12R. Ascone ▲ 75'
  5. 32M. Iloski
  6. 15E. Marxen
  7. 24L. Høgsberg
  8. 25C. Eriksson
  9. 43S. Egeli
Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Carlgren
  2. 27O. Olsen
  3. 3D. Høegh
  4. 4W. Dammers
  5. 29O. Zandén ▼ 46'
  6. 28L. Coulibaly
  7. 17M. Albæk ▼ 20'
  8. 6J. Björkengren
  9. 9S. Nordli
  10. 18Noah Shamoun ▼ 46'
  11. 19T. Bany ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 24S. Hansen ▲ 20'
  2. 15B. Kopplin ▲ 46'
  3. 23M. Brajanac ▲ 46'
  4. 12M. Pedersen ▲ 81'
  5. 77M. Fuseini ▲ 81'
  6. 5H. Andersson
  7. 22E. Ogura
  8. 2J. Kudsk
  9. 21E. Agyiri

Thống kê

018
1020
10Dứt điểm14
4Trúng đích7
1Chệch đích5
5Bị chặn2
8Phạt góc10
3Việt vị0
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

63Trận đấu43
126Ghi được61
63Thủng lưới65
2Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn25
64Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu