Aarhus
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Brøndby IF

Aarhus vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-1 Brøndby IF tại Danish Superliga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 4, hòa 3, Brøndby IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 1
Phong độ
DLLLD Aarhus
WWWWL Brøndby IF
  1. 19' Mats Köhlert
  2. 26' Bartosz Slisz
  3. HT0-0
  4. 46' Marko Divković Mats Köhlert
  5. 53' 0-1 Bartosz Slisz · Luis Binks
  6. 56' Filip Bundgaard
  7. 61' Jens Jønsson Mikael Anderson
  8. 61' James Bogere Sebastian Jørgensen
  9. 65' Mathias Jensen Max Ejdum
  10. 65' Oskar Fenger Patrick Mortensen
  11. 67' Marko Divković
  12. 73' Jacob Ambaek Filip Bundgaard
  13. 76' Jonas Jensen-Abbew Jacob Andersen
  14. 76' Rasmus Carstensen Frederik Emmery
  15. 81' Daniel Wass Mads Frøkjær
  16. 82' Tobias Bech
  17. 83' Luis Binks
  18. 84' Kristian Arnstad11m 1-1
  19. 85' Eric Kahl
  20. 88' Tómas Óli Kristjánsson Gift Links
  21. FT1-1

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 1Jesper Hansen
  2. 26Jacob Andersen▼ 76'
  3. 5Frederik Tingager
  4. 19Eric Kahl
  5. 11Gift Links▼ 88'
  6. 4Magnus Knudsen
  7. 10Kristian Arnstad
  8. 39Frederik Emmery▼ 76'
  9. 8Sebastian Jørgensen▼ 61'
  10. 31Tobias Bech
  11. 23Mikael Anderson▼ 61'

Dự bị 9

  1. 16Jens Jønsson▲ 61'
  2. 28James Bogere▲ 61'
  3. 40Jonas Jensen-Abbew▲ 76'
  4. 29Rasmus Carstensen▲ 76'
  5. 20Tómas Óli Kristjánsson▲ 88'
  6. 21Mads Hedenstad
  7. 44Mouhammade Camara
  8. 22Oskar Haugstrup
  9. 27Stefen Tchamche
Brøndby IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Norgaard
  1. 50William Sonne-Schmidt
  2. 2Oliver Villadsen
  3. 30Jordi Vanlerberghe
  4. 4Luis Binks
  5. 27Mats Köhlert▼ 46'
  6. 99Bartosz Slisz
  7. 18Max Ejdum▼ 65'
  8. 21Marcus Younis
  9. 29Mads Frøkjær▼ 81'
  10. 11Filip Bundgaard▼ 73'
  11. 9Patrick Mortensen▼ 65'

Dự bị 9

  1. 24Marko Divković▲ 46'
  2. 42Mathias Jensen▲ 65'
  3. 51Oskar Fenger▲ 65'
  4. 38Jacob Ambaek▲ 73'
  5. 10Daniel Wass▲ 81'
  6. 13Gavin Beavers
  7. 32Frederik Alves
  8. 37Raphael Canut
  9. 19Sho Fukuda

Thống kê

0110
650
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm14
3Trúng đích2
7Chệch đích7
3Bị chặn5
10Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi23
1Thẻ vàng5
1Cứu thua2
388Chuyền bóng335
81%Chính xác chuyền81%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
6 15 - 8 +7 15
2
FC Midtjylland
6 10 - 5 +5 14
3
FC Nordsjælland
6 9 - 4 +5 13
4
Brøndby IF
6 11 - 7 +4 13
5
Viborg
7 10 - 6 +4 13
6
AC Horsens
6 8 - 10 -2 7
7
Randers FC
6 5 - 8 -3 7
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
6 5 - 7 -2 5
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
6 5 - 13 -8 1
Có thể xuống hạng

So sánh

16Trận đấu8
24Ghi được16
30Thủng lưới9
1.5Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn5
17Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu