Aarhus vs Brøndby IF
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 0-0 Brøndby IF tại Danish Superliga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 4, hòa 3, Brøndby IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 24
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- WWWWL Brøndby IF
- 20' Bartosz Slisz
- 23' Mats Köhlert
- 45'+2 Ousmane Sow
- HT0-0
- 52' Gift Links
- 56' ▲ R. Carstensen ▼ F. Emmery
- 56' ▲ N. Poulsen ▼ K. Yakob
- 65' ▲ M. Jensen ▼ D. Wass
- 66' Mathias Jensen
- 75' Tobias Bech
- 75' ▲ P. Mortensen ▼ J. Serra
- 77' ▲ M. Lahdo ▼ O. Sow
- 78' ▲ J. Vanlerberghe ▼ M. Kohlert
- 84' Luis Binks
- 86' ▲ S. Jorgensen ▼ M. Knudsen
- 86' ▲ T. Kristjansson ▼ T. Bech
- 87' ▲ S. Fukuda ▼ J. Ambaek
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Hansen
- 2F. Beijmo
- 3H. Dalsgaard
- 19E. Kahl
- 11G. Links
- 4M. Knudsen▼ 86'
- 17K. Yakob▼ 56'
- 39F. Emmery▼ 56'
- 31T. Bech▼ 86'
- 13J. Serra▼ 75'
- 10K. Arnstad
Dự bị 9
- 21M. Hedenstad
- 9P. Mortensen▲ 75'
- 29R. Carstensen▲ 56'
- 40J. Jensen-Abbew
- 6N. Poulsen▲ 56'
- 5F. Tingager
- 8S. Jorgensen▲ 86'
- 27S. Tchamche
- 20T. Kristjansson▲ 86'
- 1P. Pentz
- 2O. Villadsen
- 14B. Godfrey
- 4L. Binks
- 27M. Kohlert▼ 78'
- 99B. Slisz
- 10D. Wass▼ 65'
- 24M. Divkovic
- 7N. Vallys
- 22O. Sow▼ 77'
- 38J. Ambaek▼ 87'
Dự bị 9
- 13G. Beavers
- 5R. Lauritsen
- 42M. Jensen▲ 65'
- 30J. Vanlerberghe▲ 78'
- 29M. Frokjaer-Jensen▲ 65'
- 23M. Lahdo▲ 77'
- 19S. Fukuda▲ 87'
- 43A. Al Najar
- 51O. Fenger
Thống kê
02⚑7
⚑550
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm11
6Trúng đích2
6Chệch đích4
3Bị chặn5
7Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
2Cứu thua6
454Chuyền bóng304
82%Chính xác chuyền76%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu46
87Ghi được70
46Thủng lưới57
1.89Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai36