Aarhus
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Brøndby IF

Aarhus vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 2-3 Brøndby IF tại Danish Superliga, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 4, hòa 3, Brøndby IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Ceres Park Vejlby, Risskov
Phong độ
DLLLD Aarhus
WWWLL Brøndby IF
  1. 9' 0-1 Y. Suzuki
  2. 13' T. Mølgaard 1-1
  3. 31' M. Anderson 2-1
  4. 41' Nicolai Vallys
  5. 44' 2-2 N. Nartey · Y. Suzuki
  6. HT2-2
  7. 52' 2-3 N. Vallys · M. Kvistgaarden
  8. 59' Noah Nartey
  9. 61' N. Poulsen K. Arnstad
  10. 66' B. Tahirović N. Nartey
  11. 67' J. Vanlerberghe S. Klaiber
  12. 70' F. Brandhof T. Bach
  13. 70' F. Emmery J. Jensen-Abbew
  14. 74' M. Rajović M. Kvistgaarden
  15. 81' H. Dalsgaard F. Beijmo
  16. 81' M. Duelund T. Bech
  17. 90'+3 Mileta Rajović
  18. 90' Jordi Vanlerberghe
  19. 90'+2 C. Bischoff Y. Suzuki
  20. FT2-3

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: U. Rösler
  1. 22L. Wahlstedt
  2. 2F. Beijmo▼ 81'
  3. 14T. Mølgaard
  4. 5F. Tingager
  5. 40J. Jensen-Abbew▼ 70'
  6. 23T. Bach▼ 70'
  7. 8M. Anderson
  8. 10K. Arnstad▼ 61'
  9. 7M. Madsen
  10. 9P. Mortensen
  11. 31T. Bech▼ 81'

Dự bị 9

  1. 6N. Poulsen▲ 61'
  2. 29F. Brandhof▲ 70'
  3. 39F. Emmery▲ 70'
  4. 3H. Dalsgaard▲ 81'
  5. 20M. Duelund▲ 81'
  6. 1J. Hansen
  7. 17Kevin Yakob
  8. 60O. Haugstrup
  9. 37F. Elkjær
Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Christensen
  1. 1P. Pentz
  2. 31S. Klaiber▼ 67'
  3. 32F. Alves
  4. 4J. Rasmussen
  5. 2S. Sebulonsen
  6. 35N. Nartey▼ 66'
  7. 10D. Wass
  8. 24M. Divković
  9. 28Y. Suzuki▼ 90'
  10. 7N. Vallys
  11. 36M. Kvistgaarden▼ 74'

Dự bị 9

  1. 8B. Tahirović▲ 66'
  2. 30J. Vanlerberghe▲ 67'
  3. 17M. Rajović▲ 74'
  4. 37C. Bischoff▲ 90'
  5. 6S. Spierings
  6. 38J. Ambæk
  7. 16T. Mikkelsen
  8. 11F. Bundgaard
  9. 5R. Lauritsen

Thống kê

006
340
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm14
9Trúng đích8
5Chệch đích4
5Bị chặn2
6Phạt góc3
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng4
5Cứu thua7
476Chuyền bóng577
83%Chính xác chuyền86%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

45Trận đấu52
76Ghi được106
65Thủng lưới79
1.69Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu