Brøndby IF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Aarhus

Brøndby IF vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 0-2 Aarhus tại Danish Superliga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 3, hòa 3, Aarhus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Group · Vòng 31
Phong độ
WWWWL Brøndby IF
DLLLD Aarhus
  1. 3' 0-1 H. Dalsgaard · G. Links
  2. 26' 0-2 K. Yakob
  3. 30' Nicolai Vallys
  4. 31' Sho Fukuda
  5. HT0-2
  6. 56' O. Villadsen R. Canut
  7. 56' B. Tahirovic D. Wass
  8. 59' Bartosz Slisz
  9. 64' J. Serra P. Mortensen
  10. 66' M. Lahdo S. Fukuda
  11. 73' F. Emmery J. Andersen
  12. 75' Eric Kahl
  13. 76' F. Bundgaard N. Vallys
  14. 76' E. Dennis J. Ambaek
  15. 84' J. Jensen-Abbew E. Kahl
  16. 84' S. Jorgensen T. Bech
  17. 90'+1 Emmanuel Dennis
  18. 90'+4 Kevin Yakob
  19. FT0-2

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz
  2. 37R. Canut▼ 56'
  3. 30J. Vanlerberghe
  4. 4L. Binks
  5. 19S. Fukuda▼ 66'
  6. 99B. Slisz
  7. 10D. Wass▼ 56'
  8. 24M. Divkovic
  9. 29M. Frokjaer-Jensen
  10. 38J. Ambaek▼ 76'
  11. 7N. Vallys▼ 76'

Dự bị 9

  1. 13G. Beavers
  2. 5R. Lauritsen
  3. 11F. Bundgaard▲ 76'
  4. 36V. Poulsen
  5. 22O. Sow
  6. 17E. Dennis▲ 76'
  7. 2O. Villadsen▲ 56'
  8. 8B. Tahirovic▲ 56'
  9. 23M. Lahdo▲ 66'
Aarhus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 1J. Hansen
  2. 2F. Beijmo
  3. 3H. Dalsgaard
  4. 19E. Kahl▼ 84'
  5. 26J. Andersen▼ 73'
  6. 4M. Knudsen
  7. 17K. Yakob
  8. 11G. Links
  9. 31T. Bech▼ 84'
  10. 10K. Arnstad
  11. 9P. Mortensen▼ 64'

Dự bị 9

  1. 21M. Hedenstad
  2. 40J. Jensen-Abbew▲ 84'
  3. 39F. Emmery▲ 73'
  4. 6N. Poulsen
  5. 5F. Tingager
  6. 14T. Molgaard
  7. 13J. Serra▲ 64'
  8. 8S. Jorgensen▲ 84'
  9. 57J. Bogere

Thống kê

045
420
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm4
5Trúng đích4
6Chệch đích0
1Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua5
507Chuyền bóng327
83%Chính xác chuyền80%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu46
70Ghi được87
57Thủng lưới46
1.52Bàn thắng mỗi trận1.89
17Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu