FC Fredericia vs Odense
Tỷ số chung cuộc: FC Fredericia 0-2 Odense tại Danish Superliga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fredericia thắng 1, hòa 2, Odense thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 29
- Sân vận động
- Monjasa Park, Fredericia
- Phong độ
- WDLLW FC Fredericia
- LDWDL Odense
- 12' 0-1 I. Ouedraogo
- 31' 0-2 J. Arp · N. Burgy
- 45'+2 Friday Etim
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Bojang ▼ J. Askou
- 57' ▲ E. Simonsen ▼ S. Johannesen
- 57' ▲ P. Egelund ▼ D. F. Kristjansson
- 60' ▲ J. Grot ▼ J. Niemiec
- 60' ▲ A. Sorensen ▼ L. Owusu
- 67' ▲ A. Dahl ▼ A. Pyndt
- 67' ▲ E. Hansborg ▼ J. Jessen
- 69' Adam Sørensen
- 69' ▲ W. Martin ▼ I. Ouedraogo
- 76' Felix Winther
- 84' ▲ E. Dall ▼ J. Lindekilde
- 86' ▲ J. Bonde ▼ J. Arp
- FT0-2
Đội hình
- 90V. Birkso
- 12S. Crone
- 3A. Nygaard
- 5F. Rieper
- 8J. Jessen▼ 67'
- 18A. Pyndt▼ 67'
- 6F. Winther
- 16S. Johannesen▼ 57'
- 21J. Lindekilde▼ 84'
- 17D. F. Kristjansson▼ 57'
- 25F. Etim
Dự bị 9
- 22C. Petersen
- 24K. Pedersen
- 10E. Simonsen▲ 57'
- 14A. Dahl▲ 67'
- 15M. Ladefoged
- 9P. Egelund▲ 57'
- 19E. Dall▲ 84'
- 29E. Hansborg▲ 67'
- 20D. Haarbo
- 16V. Myhra
- 20L. Owusu▼ 60'
- 5N. Burgy
- 13J. Askou▼ 46'
- 15M. McCoy
- 8R. Falk
- 22I. Ouedraogo▼ 69'
- 18M. Ejdum
- 7J. Arp▼ 86'
- 17N. Ganaus
- 11J. Niemiec▼ 60'
Dự bị 9
- 30T. Sander
- 6J. Bonde▲ 86'
- 31J. Grot▲ 60'
- 14G. Madsen
- 4B. Paulsen
- 3A. Sorensen▲ 60'
- 23W. Martin▲ 69'
- 24Y. Bojang▲ 46'
- 26L. Legolas
Thống kê
02⚑4
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm14
5Trúng đích3
9Chệch đích10
8Bị chặn1
4Phạt góc3
4Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
485Chuyền bóng459
81%Chính xác chuyền84%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
62Ghi được80
84Thủng lưới78
1.48Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai42