Odense
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Fredericia

Odense vs FC Fredericia

Tỷ số chung cuộc: Odense 3-2 FC Fredericia tại Danish Superliga, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 7, hòa 2, FC Fredericia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 9
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
DWDLW Odense
WDLLW FC Fredericia
  1. 37' Fiete Arp
  2. 38' J. Arp11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Marcussen P. Egelund
  5. 46' S. Johannesen A. Nygaard
  6. 54' A. Sorensen · J. Grot 2-0
  7. 59' William Madsen
  8. 60' 2-1 A. Mucolli · A. Pyndt
  9. 61' A. Dahl W. Madsen
  10. 61' M. Huldahl J. Jessen
  11. 67' M. McCoy A. Sorensen
  12. 72' Jeppe Kudsk
  13. 73' Ismahila Ouédraogo
  14. 77' J. Niemiec N. Ganaus
  15. 78' E. Hansborg J. Arp
  16. 81' Julius Berthel Askou
  17. 85' E. Dall S. Crone
  18. 86' G. Grubbe L. Owusu
  19. 86' J. Gomez B. Paulsen
  20. 90'+9 Jeppe Kudsk
  21. 90' J. Niemiec · M. McCoy 3-1
  22. 90' 3-2 J. Kudsk · A. Pyndt
  23. FT3-2

Đội hình

Odense Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra 7.2
  2. 5N. Burgy 6.2
  3. 13J. Askou 7.0
  4. 4B. Paulsen ▼ 86' 6.9
  5. 20L. Owusu ▼ 86' 6.6
  6. 8R. Falk 7.2
  7. 22I. Ouedraogo 6.6
  8. 3A. Sorensen ▼ 67' 7.2
  9. 7J. Arp ▼ 78' 7.5
  10. 31J. Grot 7.7
  11. 17N. Ganaus ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 11J. Niemiec ▲ 77' 7.9
  2. 14G. Grubbe ▲ 86' 6.2
  3. 15M. McCoy ▲ 67' 6.6
  4. 23W. Martin
  5. 26E. Hansborg ▲ 78' 6.3
  6. 28M. Andersen
  7. 29J. Gomez ▲ 86' 6.5
  8. 30T. Sander
  9. 42V. Friis
FC Fredericia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Hansen
  1. 1M. Lamhauge 6.0
  2. 12S. Crone ▼ 85' 5.9
  3. 4J. Kudsk 6.6
  4. 5F. Rieper 6.9
  5. 3A. Nygaard ▼ 46' 6.3
  6. 18A. Pyndt ⇢2 7.6
  7. 8J. Jessen ▼ 61' 6.7
  8. 97O. Buch 7.0
  9. 13W. Madsen ▼ 61' 6.3
  10. 98A. Mucolli 7.2
  11. 9P. Egelund ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 2D. Thogersen
  2. 7G. Marcussen ▲ 46' 6.2
  3. 14A. Dahl ▲ 61' 6.3
  4. 15M. Ladefoged
  5. 16S. Johannesen ▲ 46' 6.7
  6. 19E. Dall ▲ 85' 6.2
  7. 20D. Haarbo
  8. 22M. Huldahl ▲ 61' 6.2
  9. 42E. Green

Thống kê

026
520
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm14
7Trúng đích4
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị1
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
547Chuyền bóng374
467Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền77%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
80Ghi được62
78Thủng lưới84
1.78Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới2
32Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu