FC Fredericia
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Odense

FC Fredericia vs Odense

Tỷ số chung cuộc: FC Fredericia 1-3 Odense tại Danish Superliga, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fredericia thắng 1, hòa 2, Odense thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 18
Sân vận động
Monjasa Park, Fredericia
Phong độ
WDLLW FC Fredericia
LDWDL Odense
  1. 12' 0-1 J. Arp11m
  2. 16' O. Buch · D. F. Kristjansson 1-1
  3. 43' 1-2 N. Ganaus · M. Ejdum
  4. HT1-2
  5. 55' J. Jessen D. F. Kristjansson
  6. 55' E. Dall W. Madsen
  7. 63' 1-3 A. Nygaardphản lưới
  8. 64' Svenn Crone
  9. 69' A. Dahl S. Crone
  10. 69' J. Lindekilde E. Simonsen
  11. 70' M. McCoy A. Sorensen
  12. 72' Fiete Arp
  13. 76' J. Niemiec N. Ganaus
  14. 80' A. Mucolli A. Nygaard
  15. 86' G. Grubbe J. Grot
  16. 86' Y. Bojang M. Ejdum
  17. FT1-3

Đội hình

FC Fredericia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Hansen
  1. 1M. Lamhauge
  2. 12S. Crone▼ 69'
  3. 3A. Nygaard▼ 80'
  4. 5F. Rieper
  5. 17D. F. Kristjansson▼ 55'
  6. 18A. Pyndt
  7. 6F. Winther
  8. 13W. Madsen▼ 55'
  9. 7G. Marcussen
  10. 10E. Simonsen▼ 69'
  11. 97O. Buch

Dự bị 9

  1. 4J. Kudsk
  2. 8J. Jessen▲ 55'
  3. 14A. Dahl▲ 69'
  4. 15M. Ladefoged
  5. 19E. Dall▲ 55'
  6. 20D. Haarbo
  7. 21J. Lindekilde▲ 69'
  8. 42E. Green
  9. 98A. Mucolli▲ 80'
Odense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra
  2. 20L. Owusu
  3. 5N. Burgy
  4. 13J. Askou
  5. 3A. Sorensen▼ 70'
  6. 18M. Ejdum▼ 86'
  7. 22I. Ouedraogo
  8. 8R. Falk
  9. 7J. Arp
  10. 31J. Grot▼ 86'
  11. 17N. Ganaus▼ 76'

Dự bị 9

  1. 4B. Paulsen
  2. 11J. Niemiec▲ 76'
  3. 14G. Grubbe▲ 86'
  4. 15M. McCoy▲ 70'
  5. 23W. Martin
  6. 24Y. Bojang▲ 86'
  7. 26E. Hansborg
  8. 29J. Gomez
  9. 30T. Sander

Thống kê

017
610
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm12
3Trúng đích6
2Chệch đích4
5Bị chặn2
7Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
507Chuyền bóng545
86%Chính xác chuyền85%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
62Ghi được80
84Thủng lưới78
1.48Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu