Odense
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Fredericia

Odense vs FC Fredericia

Tỷ số chung cuộc: Odense 1-0 FC Fredericia tại Danish Superliga, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 7, hòa 2, FC Fredericia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 25
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
DWDLW Odense
WDLLW FC Fredericia
  1. 18' Nicolas Bürgy
  2. HT0-0
  3. 51' Daniel Kristjansson
  4. 57' O. Buch S. Johannesen
  5. 57' E. Hansborg M. Opondo
  6. 67' J. Arp A. Suhonen
  7. 67' J. Niemiec J. Grot
  8. 68' Y. Bojang J. Askou
  9. 77' J. Kudsk D. F. Kristjansson
  10. 77' A. Pyndt A. Dahl
  11. 82' W. Martin N. Ganaus
  12. 86' Adam Nygaard
  13. 90'+4 B. Paulsen
  14. 90' E. Dall G. Marcussen
  15. 90' J. Niemiec · M. McCoy 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra 7.0
  2. 20L. Owusu 7.2
  3. 5N. Burgy 7.3
  4. 13J. Askou ▼ 68' 7.5
  5. 15M. McCoy 7.9
  6. 18M. Ejdum 7.2
  7. 8R. Falk 7.0
  8. 22I. Ouedraogo 7.3
  9. 10A. Suhonen ▼ 67' 6.9
  10. 17N. Ganaus ▼ 82' 6.9
  11. 31J. Grot ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 30T. Sander
  2. 7J. Arp ▲ 67' 6.7
  3. 14G. Madsen
  4. 4B. Paulsen ▲ 90'
  5. 3A. Sorensen
  6. 11J. Niemiec ▲ 67' 7.0
  7. 23W. Martin ▲ 82' 7.5
  8. 24Y. Bojang ▲ 68' 6.9
  9. 21V. Friis
FC Fredericia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Hansen
  1. 90V. Birkso 6.5
  2. 14A. Dahl ▼ 77' 6.9
  3. 3A. Nygaard 6.2
  4. 5F. Rieper 7.7
  5. 8J. Jessen 6.9
  6. 17D. F. Kristjansson ▼ 77' 7.2
  7. 6F. Winther 7.0
  8. 11M. Opondo ▼ 57' 6.3
  9. 16S. Johannesen ▼ 57' 6.3
  10. 7G. Marcussen ▼ 90' 6.9
  11. 25F. Etim 6.9

Dự bị 9

  1. 42E. Green
  2. 4J. Kudsk ▲ 77' 6.2
  3. 13W. Madsen
  4. 15M. Ladefoged
  5. 97O. Buch ▲ 57' 6.5
  6. 18A. Pyndt ▲ 77' 6.3
  7. 9P. Egelund
  8. 19E. Dall ▲ 90'
  9. 29E. Hansborg ▲ 57' 6.6

Thống kê

018
620
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm11
2Trúng đích1
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
653Chuyền bóng332
566Chuyền chính xác251
87%Chính xác chuyền76%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
80Ghi được62
78Thủng lưới84
1.78Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới2
32Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu