Lyngby vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Lyngby 0-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 22 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 0, hòa 0, F.C. Copenhagen thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Lyngby Stadion, Lyngby
- Phong độ
- WDWWD Lyngby
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 7' 0-1 O. Óskarsson · R. Huescas
- 30' 0-2 M. Elyounoussi · J. Larsson
- 40' Orri Steinn Óskarsson
- HT0-2
- 57' Jordan Larsson
- 61' ▲ V. Froholdt ▼ J. Larsson
- 68' ▲ W. Kumado ▼ S. Magnússon
- 68' ▲ M. Jensen ▼ A. Bjelland
- 71' ▲ D. Vavro ▼ K. Diks
- 71' ▲ M. Mattsson ▼ Diogo Gonçalves
- 72' ▲ L. Lerager ▼ V. Claesson
- 81' ▲ A. Chiakha ▼ O. Óskarsson
- 83' Casper Winther
- 83' ▲ B. Hämäläinen ▼ T. Storm
- 89' Willy Kumado
- 90'+2 Victor Froholdt
- 90' ▲ G. Fraulo ▼ C. Winther
- FT0-2
Đội hình
- 32J. Storch 6.6
- 24T. Storm ▼ 83' 6.3
- 23P. Gregor 6.9
- 6A. Bjelland ▼ 68' 6.3
- 5L. Lissens 6.9
- 20K. Finnsson 7.2
- 21S. Magnússon ▼ 68' 6.2
- 13C. Winther ▼ 90' 7.3
- 14L. Sandgrav 7.3
- 17J. Amon 6.5
- 26F. Gytkjær 6.5
Dự bị 9
- 7W. Kumado ▲ 68' 6.6
- 12M. Jensen ▲ 68' 6.3
- 3B. Hämäläinen ▲ 83' 6.7
- 19G. Fraulo ▲ 90'
- 16J. Meyer
- 22P. Langhoff
- 29N. Frederiksen
- 1D. Jensen
- 27A. Vendelbo
- 1N. Trott 7.2
- 13R. Huescas ⇢ 8.5
- 2K. Diks ▼ 71' 8.0
- 4M. Garan'anga 7.5
- 24B. Meling 7.3
- 7V. Claesson ▼ 72' 6.9
- 33R. Falk 7.5
- 9Diogo Gonçalves ▼ 71' 6.5
- 11J. Larsson ⇢ ▼ 61' 6.9
- 18O. Óskarsson ⚽ ▼ 81' 6.9
- 10M. Elyounoussi ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 47V. Froholdt ▲ 61' 6.9
- 3D. Vavro ▲ 71' 6.9
- 8M. Mattsson ▲ 71' 6.6
- 12L. Lerager ▲ 72' 6.3
- 45A. Chiakha ▲ 81' 6.5
- 19E. Jelert
- 38O. Højer
- 31R. Rúnarsson
- 6C. Sørensen
Thống kê
02⚑3
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
2Trúng đích4
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
3Phạt góc4
1Việt vị5
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
440Chuyền bóng532
351Chuyền chính xác452
80%Chính xác chuyền85%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
43Trận đấu67
44Ghi được125
63Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận1.87
10Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn40
25Hiệp hai79