F.C. Copenhagen
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Lyngby

F.C. Copenhagen vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 4-0 Lyngby tại Danish Superliga, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 10, hòa 0, Lyngby thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 21
Sân vận động
Parken, København
Phong độ
LWWWW F.C. Copenhagen
DLWDW Lyngby
  1. 11' B. Meling D. Vavro
  2. 37' Pascal Gregor
  3. 39' C. Wintherphản lưới 1-0
  4. 41' R. Falk 2-0
  5. 45'+2 M. Elyounoussi · M. Mattsson 3-0
  6. HT3-0
  7. 59' J. Amon A. Guðjohnsen
  8. 59' S. Magnússon C. Winther
  9. 64' Diogo Gonçalves M. Mattsson
  10. 64' A. Cornelius O. Óskarsson
  11. 65' Roony Bardghji
  12. 67' L. Lissens A. Bjelland
  13. 67' Diogo Gonçalves · R. Falk 4-0
  14. 74' W. Clem R. Falk
  15. 74' O. Højlund R. Bardghji
  16. 81' M. Opoku F. Gytkjær
  17. 81' G. Fraulo T. Chukwuani
  18. FT4-0

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Neestrup
  1. 1K. Grabara 6.9
  2. 19E. Jelert 7.5
  3. 3D. Vavro ▼ 11' 6.7
  4. 26S. McKenna 7.5
  5. 2K. Diks 8.0
  6. 8M. Mattsson ▼ 64' 8.3
  7. 33R. Falk ▼ 74' 8.7
  8. 10M. Elyounoussi 8.9
  9. 40R. Bardghji ▼ 74' 6.7
  10. 18O. Óskarsson ▼ 64' 6.9
  11. 30E. Achouri 7.5

Dự bị 9

  1. 24B. Meling ▲ 11' 7.2
  2. 9Diogo Gonçalves ▲ 64' 7.5
  3. 14A. Cornelius ▲ 64' 6.7
  4. 36W. Clem ▲ 74' 6.7
  5. 39O. Højlund ▲ 74' 6.3
  6. 22P. Ankersen
  7. 47V. Froholdt
  8. 31R. Rúnarsson
  9. 6C. Sørensen
Lyngby Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Nielsen
  1. 1D. Jensen 5.9
  2. 23P. Gregor 6.3
  3. 6A. Bjelland ▼ 67' 6.3
  4. 12M. Jensen 6.5
  5. 7W. Kumado 6.3
  6. 13C. Winther ▼ 59' 6.2
  7. 30M. Rømer 6.6
  8. 42T. Chukwuani ▼ 81' 6.2
  9. 3B. Hamalainen 6.9
  10. 22A. Guðjohnsen ▼ 59' 6.6
  11. 26F. Gytkjær ▼ 81' 6.3

Dự bị 9

  1. 17J. Amon ▲ 59' 6.7
  2. 21S. Magnússon ▲ 59' 6.5
  3. 5L. Lissens ▲ 67' 6.3
  4. 15M. Opoku ▲ 81' 6.6
  5. 19G. Fraulo ▲ 81' 6.6
  6. 29N. Frederiksen
  7. 24T. Storm
  8. 32J. Storch
  9. 16J. Meyer

Thống kê

0111
210
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm4
6Trúng đích1
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
11Phạt góc2
3Việt vị2
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
638Chuyền bóng431
575Chuyền chính xác364
90%Chính xác chuyền84%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

58Trận đấu47
113Ghi được67
69Thủng lưới67
1.95Bàn thắng mỗi trận1.43
21Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu