F.C. Copenhagen vs Lyngby
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 2-1 Lyngby tại Danish Superliga, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 7, hòa 0, Lyngby thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 16
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- LWWWW F.C. Copenhagen
- DLWDW Lyngby
- 19' Robert · K. Diks 1-0
- 33' Lauge Sandgrav
- 38' Sævar Atli Magnússon
- HT1-0
- 46' ▲ M. Hebo ▼ L. Sandgrav
- 57' ▲ M. Opoku ▼ J. Amon
- 57' ▲ M. Rømer ▼ C. Winther
- 63' ▲ V. Froholdt ▼ Robert
- 68' Victor Froholdt
- 76' ▲ M. Mattsson ▼ V. Claesson
- 76' ▲ F. Gytkjær ▼ S. Magnússon
- 79' ▲ P. Gregor ▼ B. Hämäläinen
- 81' Frederik Gytkjær
- 81' V. Froholdt · A. Cornelius 2-0
- 85' ▲ J. Larsson ▼ W. Clem
- 88' 2-1 M. Opoku · F. Gytkjær
- 90'+6 Andreas Cornelius
- 90'+2 Pantelis Hatzidiakos
- 90'+6 Pascal Gregor
- FT2-1
Đội hình
- 21T. Sander
- 22G. Gocholeishvili
- 6P. Hatzidiakos
- 2K. Diks
- 15M. López
- 36W. Clem ▼ 85'
- 12L. Lerager
- 10M. Elyounoussi
- 7V. Claesson ▼ 76'
- 16Robert ▼ 63'
- 14A. Cornelius
Dự bị 9
- 17V. Froholdt ▲ 63'
- 8M. Mattsson ▲ 76'
- 11J. Larsson ▲ 85'
- 24B. Meling
- 19A. Chiakha
- 33R. Falk
- 5Gabriel Pereira
- 1N. Trott
- 13R. Huescas
- 32J. Storch
- 7W. Kumado
- 12M. Jensen
- 5L. Lissens
- 3B. Hämäläinen ▼ 79'
- 21S. Magnússon ▼ 76'
- 13C. Winther ▼ 57'
- 14L. Sandgrav ▼ 46'
- 11M. Warming
- 9M. Abubakari
- 17J. Amon ▼ 57'
Dự bị 9
- 8M. Hebo ▲ 46'
- 15M. Opoku ▲ 57'
- 30M. Rømer ▲ 57'
- 26F. Gytkjær ▲ 76'
- 23P. Gregor ▲ 79'
- 10R. Çorlu
- 33E. Otoo
- 4B. Rolland
- 31J. Krumrey
Thống kê
03⚑13
⚑140
63%Kiểm soát bóng37%
33Dứt điểm10
15Trúng đích4
7Chệch đích5
22Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn1
13Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
3Cứu thua13
599Chuyền bóng353
515Chuyền chính xác270
86%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
67Trận đấu43
125Ghi được44
74Thủng lưới63
1.87Bàn thắng mỗi trận1.02
22Giữ sạch lưới10
40Trên 2.5 bàn19
79Hiệp hai25