F.C. Copenhagen vs Lyngby
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 3-0 Lyngby tại Danish Superliga, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 10, hòa 0, Lyngby thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 16
- Sân vận động
- Parken, København
- Trọng tài
- Sandi Putros, Denmark
- Phong độ
- LWWWW F.C. Copenhagen
- DLWDW Lyngby
- 18' William Clem
- 23' R. Bardghji · M. Daramy 1-0
- 45'+1 Andreas Cornelius
- 45' Casper Winther
- HT1-0
- 46' ▲ D. Vavro ▼ V. Lund Jensen
- 61' ▲ H. Haraldsson ▼ R. Bardghji
- 67' Davit Khocholava
- 70' Marcel Rømer
- 70' ▲ M. Kaastrup ▼ C. Winther
- 73' H. Haraldsson 2-0
- 77' V. Claesson 3-0
- 78' ▲ B. Hämäläinen ▼ A. Sørensen
- 78' ▲ M. Kristensen ▼ M. Rømer
- 78' ▲ T. Chukwuani ▼ R. Çorlu
- 82' ▲ R. Falk ▼ A. Cornelius
- 82' ▲ Í. Bergmann Jóhannesson ▼ V. Claesson
- 85' Timo Letschert
- 85' ▲ K. Diks ▼ M. Daramy
- 87' ▲ R. Thellufsen ▼ F. Gytkjær
- FT3-0
Đội hình
- 1K. Grabara 7.2
- 19E. Jelert 6.5
- 5D. Khocholava 7.5
- 27V. Lund Jensen ▼ 46' 6.9
- 6C. Sørensen 7.6
- 12L. Lerager 7.3
- 36W. Clem 7.3
- 7V. Claesson ⚽ ▼ 82' 6.9
- 40R. Bardghji ⚽ ▼ 61' 7.2
- 14A. Cornelius ▼ 82' 6.9
- 15M. Daramy ⇢ ▼ 85' 7.5
Dự bị 9
- 3D. Vavro ▲ 46' 7.2
- 30H. Haraldsson ⚽ ▲ 61' 7.7
- 33R. Falk ▲ 82' 6.9
- 8Í. Bergmann Jóhannesson ▲ 82' 6.3
- 2K. Diks ▲ 85' 6.7
- 17P. Mukairu
- 35M. Stamenić
- 21K. Johnsson
- 22P. Ankersen
- 16M. Kikkenborg 6.6
- 20K. Jørgensen 6.7
- 23P. Gregor 6.5
- 4T. Letschert 7.5
- 17A. Sørensen ▼ 78' 6.2
- 22M. Westergaard 6.2
- 30M. Rømer ▼ 78' 6.9
- 13C. Winther ▼ 70' 6.9
- 97R. Çorlu ▼ 78' 7.3
- 26F. Gytkjær ▼ 87' 6.3
- 21S. Magnússon 6.2
Dự bị 9
- 11M. Kaastrup ▲ 70' 6.3
- 3B. Hämäläinen ▲ 78' 6.3
- 9M. Kristensen ▲ 78' 6.7
- 42T. Chukwuani ▲ 78' 6.5
- 10R. Thellufsen ▲ 87'
- 29L. Hey
- 19S. Ngabo
- 1F. Ibsen
- 2M. Juhl
Thống kê
02⚑7
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm11
7Trúng đích2
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
520Chuyền bóng363
430Chuyền chính xác277
83%Chính xác chuyền76%
So sánh
51Trận đấu38
91Ghi được35
61Thủng lưới57
1.78Bàn thắng mỗi trận0.92
17Giữ sạch lưới4
29Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai18