Lyngby vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Lyngby 0-3 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 0, hòa 0, F.C. Copenhagen thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Lyngby Stadion, Lyngby
- Trọng tài
- Morten Krogh, Denmark
- Phong độ
- WDWWD Lyngby
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 15' 0-1 V. Claesson · Pep Biel
- 42' Valdemar Lund Jensen
- HT0-1
- 47' Andreas Bjelland
- 48' Pep Biel
- 49' 0-2 Pep Biel11m
- 52' 0-3 V. Claesson
- 56' ▲ G. Mortensen ▼ A. Sørensen
- 56' ▲ P. Gregor ▼ A. Bjelland
- 56' ▲ R. Çorlu ▼ M. Kaastrup
- 57' Hakon Arnar Haraldsson
- 58' ▲ L. Lerager ▼ Í. Bergmann Jóhannesson
- 68' ▲ P. Mukairu ▼ V. Claesson
- 69' ▲ A. Amoo ▼ Pep Biel
- 69' ▲ Z. Rodrigues ▼ R. Falk
- 72' ▲ C. Winther ▼ M. Rømer
- 78' ▲ E. Jelert ▼ V. Kristiansen
- 79' Magnus Westergaard
- 81' ▲ L. Hey ▼ B. Hämäläinen
- 90'+4 Kasper Jørgensen
- FT0-3
Đội hình
- 1F. Ibsen 6.2
- 5K. Riis 6.7
- 6A. Bjelland ▼ 56' 5.9
- 3B. Hämäläinen ▼ 81' 6.7
- 20K. Jørgensen 6.5
- 22M. Westergaard 7.2
- 30M. Rømer ▼ 72' 6.7
- 11M. Kaastrup ▼ 56' 6.7
- 17A. Sørensen ▼ 56' 7.3
- 7E. Nielsen 6.3
- 9M. Kristensen 6.7
Dự bị 9
- 25G. Mortensen ▲ 56' 6.9
- 23P. Gregor ▲ 56' 6.3
- 97R. Çorlu ▲ 56' 6.2
- 13C. Winther ▲ 72' 6.6
- 29L. Hey ▲ 81' 6.7
- 16M. Kikkenborg
- 21S. Magnússon
- 10R. Thellufsen
- 2M. Juhl
- 51M. Ryan 8.5
- 22P. Ankersen 6.9
- 3D. Vavro 7.2
- 27V. Lund Jensen 7.2
- 34V. Kristiansen ▼ 78' 6.9
- 7V. Claesson ⚽2 ▼ 68' 8.6
- 33R. Falk ▼ 69' 7.2
- 8Í. Bergmann Jóhannesson ▼ 58' 6.7
- 30H. Haraldsson 6.9
- 29M. Karamoko 6.3
- 16Pep Biel ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.6
Dự bị 9
- 12L. Lerager ▲ 58' 6.7
- 17P. Mukairu ▲ 68' 6.3
- 23A. Amoo ▲ 69' 7.0
- 10Z. Rodrigues ▲ 69' 6.9
- 19E. Jelert ▲ 78' 6.9
- 2K. Diks
- 11K. Babacar
- 21K. Johnsson
- 24W. Bøving
Thống kê
03⚑4
⚑220
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm13
5Trúng đích6
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
367Chuyền bóng672
274Chuyền chính xác592
75%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 45 - 22 | +23 | 42 | |
| 2 | 32 | 50 - 35 | +15 | 55 | |
| 4 | 22 | 26 - 20 | +6 | 35 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 51 | |
| 6 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 6 | 32 | 40 - 47 | -7 | 41 | |
| 7 | 22 | 34 - 35 | -1 | 29 | |
| 8 | 22 | 32 - 29 | +3 | 28 | |
| 9 | 22 | 27 - 38 | -11 | 28 | |
| 10 | 22 | 26 - 37 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 21 - 36 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 33 | -15 | 15 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
38Trận đấu51
35Ghi được91
57Thủng lưới61
0.92Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn29
18Hiệp hai53