Lyngby vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Lyngby 1-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 0, hòa 0, F.C. Copenhagen thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Lyngby Stadion, Lyngby
- Phong độ
- WDWWD Lyngby
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 17' Alfreð Finnbogason
- 45'+1 Sævar Atli Magnússon
- 45' 0-1 V. Lund · Diogo Gonçalves
- HT0-1
- 56' 0-2 Diogo Gonçalves11m
- 69' Marcel Rømer
- 69' ▲ C. Winther ▼ M. Rømer
- 69' ▲ B. Hamalainen ▼ A. Bjelland
- 69' ▲ W. Kumado ▼ T. Storm
- 70' ▲ R. Bardghji ▼ J. Larsson
- 71' A. Finnbogason 1-2
- 74' Kevin Diks
- 81' ▲ Í. Bergmann Jóhannesson ▼ Diogo Gonçalves
- 84' ▲ Z. Dalügge ▼ K. Finnsson
- 85' ▲ R. Çorlu ▼ T. Chukwuani
- 89' ▲ O. Højlund ▼ L. Lerager
- 90' ▲ E. Højlund ▼ A. Cornelius
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Kikkenborg 7.2
- 23P. Gregor 6.3
- 6A. Bjelland ▼ 69' 6.2
- 29L. Hey 7.3
- 24T. Storm ▼ 69' 6.3
- 30M. Rømer ▼ 69' 6.7
- 21S. Magnússon 7.5
- 42T. Chukwuani ▼ 85' 7.2
- 20K. Finnsson ▼ 84' 6.3
- 26F. Gytkjær 7.0
- 18A. Finnbogason ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 13C. Winther ▲ 69' 7.0
- 3B. Hamalainen ▲ 69' 6.6
- 7W. Kumado ▲ 69' 6.7
- 15Z. Dalügge ▲ 84' 6.7
- 10R. Çorlu ▲ 85' 6.7
- 25G. Mortensen
- 32J. Storch
- 14L. Sandgrav
- 8P. Bizoza
- 1K. Grabara 7.5
- 19E. Jelert 6.9
- 3D. Vavro 7.3
- 27V. Lund ⚽ 8.2
- 2K. Diks 7.9
- 12L. Lerager ▼ 89' 7.0
- 36W. Clem 7.2
- 33R. Falk 7.3
- 25J. Larsson ▼ 70' 7.3
- 14A. Cornelius ▼ 90' 7.2
- 9Diogo Gonçalves ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.9
Dự bị 9
- 40R. Bardghji ▲ 70' 6.5
- 8Í. Bergmann Jóhannesson ▲ 81' 6.5
- 39O. Højlund ▲ 89'
- 44E. Højlund ▲ 90'
- 18O. Óskarsson
- 6C. Sørensen
- 29M. Karamoko
- 22P. Ankersen
- 21T. Sander
Thống kê
02⚑8
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm17
4Trúng đích6
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn6
8Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
371Chuyền bóng532
280Chuyền chính xác467
75%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
47Trận đấu58
67Ghi được113
67Thủng lưới69
1.43Bàn thắng mỗi trận1.95
13Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai58