Odense
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AC Horsens

Odense vs AC Horsens

Tỷ số chung cuộc: Odense 2-1 AC Horsens tại Danish Superliga, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 4, hòa 4, AC Horsens thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Trọng tài
Peter Kjaersgaard-Andersen, Denmark
Phong độ
LDWDL Odense
WWLWW AC Horsens
  1. 32' C. Nouck Y. Minteh
  2. HT0-0
  3. 49' Janus Drachmann
  4. 55' 0-1 M. Jensen · A. Jacobsen
  5. 62' J. Buus A. Sigurðarson
  6. 62' J. Gemmer J. Drachmann
  7. 66' Mikkel Lassen
  8. 67' E. Sabbi11m 1-1
  9. 74' E. Sabbi · M. Frøkjær-Jensen 2-1
  10. 75' Emmanuel Sabbi
  11. 80' E. Just T. Santos
  12. 80' J. Gomez M. Kiilerich
  13. 86' A. Þrándarson J. Tverskov
  14. 87' F. Tongya J. Breum
  15. 90'+3 Jacob Buus
  16. FT2-1

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 6.9
  2. 2N. Mickelson 6.7
  3. 28T. Slotsager 6.9
  4. 16J. Skjelvik 6.3
  5. 23A. Adelgaard 6.2
  6. 6J. Tverskov ▼ 86' 6.9
  7. 5A. Manneh 7.2
  8. 30Y. Minteh ▼ 32' 6.3
  9. 29M. Frøkjær-Jensen 8.0
  10. 8J. Breum ▼ 87' 6.5
  11. 11E. Sabbi ⚽2 8.2

Dự bị 9

  1. 21C. Nouck ▲ 32' 6.9
  2. 19A. Þrándarson ▲ 86' 6.6
  3. 10F. Tongya ▲ 87' 5.7
  4. 3O. Jebali
  5. 40M. Ejdum
  6. 24A. Mustafić
  7. 26A. Muçolli
  8. 14G. Grubbe
  9. 13H. Christian Bernat
AC Horsens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Askou
  1. 1M. Delač 8.2
  2. 4M. Kiilerich ▼ 80' 6.2
  3. 33A. Ludwig 6.6
  4. 17M. Lassen 7.5
  5. 18T. Santos ▼ 80' 7.2
  6. 23D. Kruse 6.9
  7. 8J. Drachmann ▼ 62' 6.9
  8. 24L. Musonda 7.0
  9. 9A. Jacobsen 7.3
  10. 11A. Sigurðarson ▼ 62' 6.6
  11. 3M. Jensen 7.7

Dự bị 9

  1. 15J. Buus ▲ 62' 6.5
  2. 14J. Gemmer ▲ 62' 6.7
  3. 27E. Just ▲ 80' 6.5
  4. 21J. Gomez ▲ 80' 6.7
  5. 29J. Beluli
  6. 16S. Brolin
  7. 37F. Roslyng
  8. 19M. Hannesbo
  9. 26S. Iyede

Thống kê

019
630
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm10
9Trúng đích4
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
9Phạt góc6
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua7
542Chuyền bóng320
451Chuyền chính xác205
83%Chính xác chuyền64%

So sánh

40Trận đấu39
63Ghi được46
67Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu