AC Horsens
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Odense

AC Horsens vs Odense

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 2-2 Odense tại Danish Superliga, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 2, hòa 4, Odense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Nordstern Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
Aydin Uslu, Denmark
Phong độ
WWLWW AC Horsens
LDWDL Odense
  1. 5' 0-1 E. Sabbi · N. Skyttä
  2. 29' M. Lassen M. Jensen
  3. 35' A. Jacobsen11m 1-1
  4. 44' Moses Opondo
  5. HT1-1
  6. 57' 1-2 A. Mustafić · N. Skyttä
  7. 68' A. Sigurðarson M. Opondo
  8. 69' A. Þrándarson A. Mustafić
  9. 72' Bjørn Paulsen
  10. 72' A. Sigurðarson11m 2-2
  11. 76' Malte Kiilerich
  12. 77' N. Mickelson J. Skjelvik
  13. 77' A. Adelgaard G. Grubbe
  14. 81' M. Hannesbo L. Musonda
  15. 86' Aske Adelgaard
  16. 87' B. Kadrii N. Skyttä
  17. 88' J. Breum M. Frøkjær-Jensen
  18. 90'+2 Jakob Breum
  19. FT2-2

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Askou
  1. 1M. Delač 6.7
  2. 21J. Gomez 6.2
  3. 4M. Kiilerich 8.0
  4. 3M. Jensen ▼ 88' 6.2
  5. 18T. Santos 6.7
  6. 14J. Gemmer 7.0
  7. 23D. Kruse 7.5
  8. 24L. Musonda ▼ 81' 7.3
  9. 27E. Just 7.7
  10. 9A. Jacobsen 8.2
  11. 6M. Opondo ▼ 68' 7.0

Dự bị 9

  1. 17M. Lassen ▲ 29' 7.0
  2. 11A. Sigurðarson ▲ 68' 7.2
  3. 19M. Hannesbo ▲ 81' 6.5
  4. 8J. Drachmann
  5. 28A. Saine
  6. 26S. Iyede
  7. 29J. Beluli
  8. 33A. Ludwig
  9. 16S. Brolin
Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 6.5
  2. 14G. Grubbe ▼ 77' 6.9
  3. 4B. Paulsen 6.7
  4. 28T. Slotsager 6.7
  5. 16J. Skjelvik ▼ 77' 6.3
  6. 24A. Mustafić ▼ 69' 7.7
  7. 6J. Tverskov 7.5
  8. 30Y. Minteh 5.7
  9. 7N. Skyttä ⇢2 ▼ 87' 7.7
  10. 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 88' 6.2
  11. 11E. Sabbi 7.3

Dự bị 9

  1. 19A. Þrándarson ▲ 69' 6.9
  2. 2N. Mickelson ▲ 77' 6.6
  3. 23A. Adelgaard ▲ 77' 6.3
  4. 9B. Kadrii ▲ 87'
  5. 8J. Breum ▲ 88'
  6. 21C. Nouck
  7. 13H. Christian Bernat
  8. 22M. Ivančević
  9. 10F. Tongya

Thống kê

024
830
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm13
6Trúng đích4
2Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn5
4Phạt góc8
2Việt vị4
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
350Chuyền bóng512
254Chuyền chính xác409
73%Chính xác chuyền80%

So sánh

39Trận đấu40
46Ghi được63
69Thủng lưới67
1.18Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu