Aarhus
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Odense

Aarhus vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-0 Odense tại Danish Superliga, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 6, hòa 3, Odense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 22
Sân vận động
Ceres Park & Arena, Århus
Trọng tài
Peter Kjaersgaard-Andersen, Denmark
Phong độ
DLLLD Aarhus
LDWDL Odense
  1. 28' Mikkel Duelund
  2. 38' P. Mortensen · G. Links 1-0
  3. 45'+2 Felix Beijmo
  4. HT1-0
  5. 46' Nicolai Poulsen
  6. 46' M. Emil Madsen Kevin Yakob
  7. 46' E. Sabbi B. Kadrii
  8. 46' N. Skyttä M. Frøkjær-Jensen
  9. 56' Gift Links
  10. 62' Gustav Grubbe Madsen
  11. 65' S. Haugen M. Duelund
  12. 67' A. Þrándarson G. Grubbe
  13. 73' K. Zohorè F. Tongya
  14. 77' Jeppe Tverskov
  15. 77' E. Kahl G. Links
  16. 77' F. Brandhof M. Anderson
  17. 86' Sigurd Haugen
  18. 88' T. Slotsager B. Paulsen
  19. 89' Nicolai Poulsen
  20. 89' Nicolai Poulsen
  21. FT1-0

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: U. Rösler
  1. 1J. Hansen 7.7
  2. 14T. Mølgaard 8.0
  3. 5F. Tingager 7.2
  4. 4Y. Aurel Bisseck 7.3
  5. 2F. Beijmo 6.9
  6. 17Kevin Yakob ▼ 46' 6.9
  7. 6N. Poulsen 6.2
  8. 11G. Links ▼ 77' 7.5
  9. 8M. Anderson ▼ 77' 6.2
  10. 20M. Duelund ▼ 65' 6.7
  11. 9P. Mortensen 7.6

Dự bị 9

  1. 7M. Emil Madsen ▲ 46' 6.9
  2. 10S. Haugen ▲ 65' 6.2
  3. 19E. Kahl ▲ 77' 6.9
  4. 29F. Brandhof ▲ 77' 6.5
  5. 43D. Herrington
  6. 16P. Kristian Bråtveit
  7. 28A. Daghim
  8. 42J. Andersen
  9. 21P. Bjur
Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 7.3
  2. 14G. Grubbe ▼ 67' 6.3
  3. 4B. Paulsen ▼ 88' 7.2
  4. 22M. Ivančević 6.9
  5. 16J. Skjelvik 6.9
  6. 5A. Manneh 7.3
  7. 6J. Tverskov 7.2
  8. 30Y. Minteh 6.6
  9. 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 46' 6.6
  10. 10F. Tongya ▼ 73' 6.3
  11. 9B. Kadrii ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 11E. Sabbi ▲ 46' 6.6
  2. 7N. Skyttä ▲ 46' 7.2
  3. 19A. Þrándarson ▲ 67' 6.3
  4. 17K. Zohorè ▲ 73' 6.6
  5. 28T. Slotsager ▲ 88'
  6. 2N. Mickelson
  7. 8J. Breum
  8. 24A. Mustafić
  9. 13H. Christian Bernat

Thống kê

165
620
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm12
6Trúng đích4
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
465Chuyền bóng463
357Chuyền chính xác335
77%Chính xác chuyền72%

So sánh

40Trận đấu40
57Ghi được63
40Thủng lưới67
1.43Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu