Aarhus vs Odense
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 2-1 Odense tại Danish Superliga, 9 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 4, hòa 3, Odense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 19
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- LLDWD Odense
- 10' 0-1 N. Ganaus · L. Owusu
- 30' Kristian Arnstad
- HT0-1
- 57' ▲ G. Grubbe ▼ A. Suhonen
- 61' Julius Berthel Askou
- 69' ▲ J. Serra ▼ P. Mortensen
- 69' ▲ F. Emmery ▼ R. Carstensen
- 70' ▲ M. McCoy ▼ L. Owusu
- 70' ▲ Y. Bojang ▼ J. Askou
- 80' ▲ S. Jorgensen ▼ M. Knudsen
- 80' ▲ T. Kristjansson ▼ T. Bech
- 82' ▲ B. Paulsen ▼ I. Ouedraogo
- 82' ▲ J. Niemiec ▼ N. Ganaus
- 83' Henrik Dalsgaard
- 86' F. Emmery · G. Links 1-1
- 87' Bjørn Paulsen
- 89' J. Serra 2-1
- 90'+2 Yaya Bojang
- 90'+1 ▲ J. Jensen-Abbew ▼ G. Links
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Hansen
- 2F. Beijmo
- 3H. Dalsgaard
- 19E. Kahl
- 29R. Carstensen▼ 69'
- 4M. Knudsen▼ 80'
- 17K. Yakob
- 11G. Links▼ 90'
- 31T. Bech▼ 80'
- 9P. Mortensen▼ 69'
- 10K. Arnstad
Dự bị 9
- 8S. Jorgensen▲ 80'
- 13J. Serra▲ 69'
- 14T. Molgaard
- 21M. Hedenstad
- 27S. Tchamche
- 39F. Emmery▲ 69'
- 40J. Jensen-Abbew▲ 90'
- 55O. Haugstrup
- 20T. Kristjansson▲ 80'
- 16V. Myhra
- 20L. Owusu▼ 70'
- 5N. Burgy
- 13J. Askou▼ 70'
- 3A. Sorensen
- 18M. Ejdum
- 22I. Ouedraogo▼ 82'
- 8R. Falk
- 10A. Suhonen▼ 57'
- 17N. Ganaus▼ 82'
- 31J. Grot
Dự bị 9
- 4B. Paulsen▲ 82'
- 11J. Niemiec▲ 82'
- 14G. Grubbe▲ 57'
- 15M. McCoy▲ 70'
- 21V. Friis
- 23W. Martin
- 24Y. Bojang▲ 70'
- 26L. Legolas
- 30T. Sander
Thống kê
02⚑9
⚑130
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm4
9Trúng đích3
6Chệch đích1
2Bị chặn0
9Phạt góc1
2Việt vị1
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
604Chuyền bóng343
86%Chính xác chuyền77%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu45
87Ghi được80
46Thủng lưới78
1.89Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai42