Odense
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Aarhus

Odense vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: Odense 1-5 Aarhus tại Danish Superliga, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Odense thắng 1, hòa 3, Aarhus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 5
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
LLDWD Odense
DLLLD Aarhus
  1. 21' 0-1 T. Bech
  2. 24' 0-2 T. Bech
  3. 26' Max Ejdum
  4. 36' James Gomez
  5. 45'+1 Noah Ganaus
  6. 45' J. Arp11m 1-2
  7. HT1-2
  8. 57' 1-3 K. Arnstad · F. Tingager
  9. 63' J. Askou J. Gomez
  10. 63' M. McCoy L. Owusu
  11. 63' W. Martin M. Ejdum
  12. 66' 1-4 P. Mortensen
  13. 68' Fiete Arp
  14. 71' 1-5 G. Links · K. Arnstad
  15. 72' R. Carstensen T. Bech
  16. 73' Y. Bojang J. Grot
  17. 73' S. Jorgensen F. Beijmo
  18. 73' F. Emmery N. Poulsen
  19. 76' J. Serra P. Mortensen
  20. 79' L. Callo E. Kahl
  21. 86' E. Hansborg J. Arp
  22. FT1-5

Đội hình

Odense Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 30T. Sander
  2. 5N. Burgy
  3. 4B. Paulsen
  4. 29J. Gomez▼ 63'
  5. 20L. Owusu▼ 63'
  6. 18M. Ejdum▼ 63'
  7. 8R. Falk
  8. 3A. Sorensen
  9. 7J. Arp▼ 86'
  10. 17N. Ganaus
  11. 31J. Grot▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1M. Hansen
  2. 11M. Jensen
  3. 13J. Askou▲ 63'
  4. 14G. Grubbe
  5. 15M. McCoy▲ 63'
  6. 21N. Juul-Sandberg
  7. 23W. Martin▲ 63'
  8. 24Y. Bojang▲ 73'
  9. 26E. Hansborg▲ 86'
Aarhus Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 1J. Hansen
  2. 3H. Dalsgaard
  3. 5F. Tingager
  4. 19E. Kahl▼ 79'
  5. 2F. Beijmo▼ 73'
  6. 6N. Poulsen▼ 73'
  7. 7M. Madsen
  8. 11G. Links
  9. 31T. Bech▼ 72'
  10. 9P. Mortensen▼ 76'
  11. 10K. Arnstad

Dự bị 9

  1. 8S. Jorgensen▲ 73'
  2. 13J. Serra▲ 76'
  3. 17K. Yakob
  4. 22L. Wahlstedt
  5. 27S. Tchamche
  6. 29R. Carstensen▲ 72'
  7. 33L. Callo▲ 79'
  8. 39F. Emmery▲ 73'
  9. 40J. Jensen-Abbew

Thống kê

039
500
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm15
6Trúng đích8
6Chệch đích3
4Bị chặn4
9Phạt góc5
1Việt vị4
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
3Cứu thua5
463Chuyền bóng490
84%Chính xác chuyền82%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu46
80Ghi được87
78Thủng lưới46
1.78Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu