AC Horsens
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Copenhagen

AC Horsens vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 1-4 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 3, hòa 0, F.C. Copenhagen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 21
Sân vận động
Nordstern Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
Jens Maae, Denmark
Phong độ
WLWWL AC Horsens
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 2' A. Jacobsen 1-0
  2. 22' M. Lassen J. Gomez
  3. HT1-0
  4. 48' 1-1 D. Vavro · M. Daramy
  5. 52' 1-2 H. Haraldsson
  6. 54' 1-3 J. Larsson · H. Haraldsson
  7. 61' A. Sigurðarson M. Opondo
  8. 62' E. Just A. Jacobsen
  9. 62' J. Gemmer J. Drachmann
  10. 62' W. Clem R. Falk
  11. 67' Diogo Gonçalves J. Larsson
  12. 73' V. Lund Jensen D. Khocholava
  13. 73' A. Cornelius H. Haraldsson
  14. 78' Denis Vavro
  15. 83' S. Makienok J. Buus
  16. 90'+5 1-4 E. Jelert · A. Cornelius
  17. FT1-4

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Askou
  1. 1M. Delač 5.9
  2. 21J. Gomez ▼ 22' 6.7
  3. 4M. Kiilerich 6.7
  4. 33A. Ludwig 6.9
  5. 15J. Buus ▼ 83' 6.9
  6. 6M. Opondo ▼ 61' 6.3
  7. 8J. Drachmann ▼ 62' 6.7
  8. 23D. Kruse 7.0
  9. 24L. Musonda 6.3
  10. 9A. Jacobsen ▼ 62' 7.3
  11. 18T. Santos 6.2

Dự bị 9

  1. 17M. Lassen ▲ 22' 5.9
  2. 11A. Sigurðarson ▲ 61' 6.6
  3. 27E. Just ▲ 62' 6.5
  4. 14J. Gemmer ▲ 62' 6.9
  5. 13S. Makienok ▲ 83' 6.3
  6. 26S. Iyede
  7. 16S. Brolin
  8. 19M. Hannesbo
  9. 29J. Beluli
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Neestrup
  1. 1K. Grabara 6.3
  2. 2K. Diks 6.7
  3. 3D. Vavro 7.9
  4. 5D. Khocholava ▼ 73' 6.9
  5. 19E. Jelert 6.9
  6. 12L. Lerager 6.2
  7. 33R. Falk ▼ 62' 6.2
  8. 7V. Claesson 6.2
  9. 25J. Larsson ▼ 67' 7.3
  10. 30H. Haraldsson ▼ 73' 8.3
  11. 15M. Daramy 6.6

Dự bị 9

  1. 36W. Clem ▲ 62' 7.2
  2. 9Diogo Gonçalves ▲ 67' 7.2
  3. 27V. Lund Jensen ▲ 73' 6.5
  4. 14A. Cornelius ▲ 73' 6.7
  5. 8Í. Bergmann Jóhannesson
  6. 22P. Ankersen
  7. 21K. Johnsson
  8. 29M. Karamoko
  9. 40R. Bardghji

Thống kê

005
510
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm12
4Trúng đích7
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
341Chuyền bóng593
238Chuyền chính xác492
70%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 45 - 22 +23 42
2
FC Nordsjælland
32 50 - 35 +15 55
4
Aarhus
22 26 - 20 +6 35
4
Viborg
32 44 - 35 +9 51
6
Brøndby IF
22 32 - 34 -2 30
6
Randers FC
32 40 - 47 -7 41
7
Silkeborg IF
22 34 - 35 -1 29
8
FC Midtjylland
22 32 - 29 +3 28
9
Odense
22 27 - 38 -11 28
10
AC Horsens
22 26 - 37 -11 23
11
Lyngby
22 21 - 36 -15 16
12
Aalborg
22 18 - 33 -15 15
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

39Trận đấu51
46Ghi được91
69Thủng lưới61
1.18Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu