AC Horsens vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 0-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 27 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 3, hòa 0, F.C. Copenhagen thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 3
- Sân vận động
- CASA Arena Horsens, Horsens
- Trọng tài
- J. Kehlet
- Phong độ
- WLWWL AC Horsens
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 1' Hallur Hansson
- HT0-0
- 51' Michael Lumb
- 64' Bjarke Jacobsen
- 76' ▲ P. Therkildsen ▼ P. Nymann
- 80' ▲ T. Kortegaard ▼ J. Thorsen
- 80' ▲ M. Daramy ▼ V. Fischer
- 80' ▲ N. Thomsen ▼ J. Stage
- 80' ▲ P. Bengtsson ▼ K. Bartolec
- 81' 0-1 J. Wind
- 85' 0-2 D. N'Doye · M. Daramy
- 90' ▲ K. Junker ▼ H. Hansson
- FT0-2
Đội hình
- 22M. Lansing 6.0
- 5M. Lumb 7.2
- 11P. Nymann ▼ 76' 6.6
- 12R. Frantsen 6.3
- 4M. Kiilerich 6.5
- 19J. Thorsen ▼ 80' 6.9
- 17H. Hansson ▼ 90' 6.0
- 6S. Nilsen 6.3
- 8B. Jacobsen 7.0
- 18L. Andreasen 6.3
- 44N. Brock-Madsen 7.0
Dự bị 7
- 7P. Therkildsen ▲ 76' 6.3
- 13T. Kortegaard ▲ 80' 5.9
- 10K. Junker ▲ 90'
- 1M. Delač
- 15E. Mašović
- 21J. Borring
- 14S. Avanzini
- 13S. Grytebust 7.2
- 5A. Bjelland 7.6
- 2G. Varela 6.9
- 17K. Bartolec ▼ 80' 6.9
- 25V. Nelsson 7.2
- 10Zeca 7.9
- 7V. Fischer ▼ 80' 6.9
- 6J. Stage ▼ 80' 6.9
- 14D. N'Doye ⚽ 7.9
- 23J. Wind ⚽ 7.7
- 26C. Holse 6.7
Dự bị 7
- 11M. Daramy ▲ 80' 7.3
- 8N. Thomsen ▲ 80' 6.7
- 3P. Bengtsson ▲ 80' 6.6
- 37A. Daghim
- 4S. Papagiannopoulos
- 44J. Steffensen
- 21K. Johnsson
Thống kê
03⚑2
⚑1000
31%Kiểm soát bóng69%
7Dứt điểm19
1Trúng đích5
6Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn7
2Phạt góc10
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1
292Chuyền bóng670
201Chuyền chính xác586
69%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 42 - 14 | +28 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 29 | +18 | 56 | |
| 3 | 26 | 42 - 28 | +14 | 47 | |
| 4 | 26 | 47 - 37 | +10 | 42 | |
| 6 | 26 | 44 - 33 | +11 | 38 | |
| 6 | 36 | 59 - 54 | +5 | 47 | |
| 7 | 26 | 39 - 35 | +4 | 35 | |
| 8 | 26 | 25 - 44 | -19 | 34 | |
| 9 | 26 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 10 | 26 | 31 - 45 | -14 | 32 | |
| 11 | 26 | 31 - 44 | -13 | 27 | |
| 12 | 26 | 25 - 35 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 44 | -22 | 18 | |
| 14 | 26 | 31 - 55 | -24 | 16 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu56
48Ghi được85
59Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai50