F.C. Copenhagen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AC Horsens

F.C. Copenhagen vs AC Horsens

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 0-1 AC Horsens tại Danish Superliga, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 7, hòa 0, AC Horsens thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 1
Sân vận động
Parken, København
Trọng tài
Jakob Kehlet, Denmark
Phong độ
LWWWW F.C. Copenhagen
WWLWW AC Horsens
  1. 10' Casper Tengstedt
  2. 16' Magnus Jensen
  3. 41' Hakon Arnar Haraldsson
  4. HT0-0
  5. 46' M. Stamenić R. Falk
  6. 58' Marko Stamenic
  7. 58' P. Ankersen K. Diks
  8. 58' V. Kristiansen E. Jelert
  9. 61' 0-1 L. Musonda · A. Jacobsen
  10. 66' R. Bardghji Í. Bergmann Jóhannesson
  11. 71' S. Iyede C. Tengstedt
  12. 76' K. Babacar L. Lerager
  13. 77' J. Gemmer A. Sigurðarson
  14. 85' Lubambo Musonda
  15. 88' M. Lassen L. Musonda
  16. 88' L. Qamili A. Jacobsen
  17. FT0-1

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1K. Grabara 6.6
  2. 2K. Diks ▼ 58' 6.6
  3. 3D. Vavro 8.0
  4. 20N. Boilesen 7.2
  5. 19E. Jelert ▼ 58' 7.0
  6. 33R. Falk ▼ 46' 6.7
  7. 8Í. Bergmann Jóhannesson ▼ 66' 6.9
  8. 12L. Lerager ▼ 76' 7.2
  9. 30H. Haraldsson 7.2
  10. 7V. Claesson 6.5
  11. 16Pep Biel 7.2

Dự bị 9

  1. 35M. Stamenić ▲ 46' 6.9
  2. 22P. Ankersen ▲ 58' 6.5
  3. 34V. Kristiansen ▲ 58' 7.2
  4. 40R. Bardghji ▲ 66' 6.0
  5. 11K. Babacar ▲ 76' 6.6
  6. 24W. Bøving
  7. 5D. Khocholava
  8. 29M. Karamoko
  9. 21K. Johnsson
AC Horsens Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Askou
  1. 1M. Delač 8.5
  2. 18T. Santos 6.6
  3. 3M. Jensen 7.3
  4. 4M. Kiilerich 7.2
  5. 21J. Gomez 7.9
  6. 24L. Musonda ▼ 88' 7.9
  7. 6M. Opondo 6.9
  8. 23D. Kruse 7.2
  9. 11A. Sigurðarson ▼ 77' 6.5
  10. 9A. Jacobsen ▼ 88' 6.6
  11. 10C. Tengstedt ▼ 71' 6.5

Dự bị 8

  1. 26S. Iyede ▲ 71' 6.3
  2. 14J. Gemmer ▲ 77' 6.2
  3. 17M. Lassen ▲ 88' 6.3
  4. 7L. Qamili ▲ 88' 6.5
  5. 33A. Ludwig
  6. 30M. Bobjerg
  7. 8J. Drachmann
  8. 19M. Hannesbo

Thống kê

0111
120
76%Kiểm soát bóng24%
20Dứt điểm8
6Trúng đích3
10Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
11Phạt góc1
1Việt vị3
4Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
722Chuyền bóng224
632Chuyền chính xác131
88%Chính xác chuyền58%

So sánh

51Trận đấu39
91Ghi được46
61Thủng lưới69
1.78Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu