AC Horsens vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 1-6 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 2 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 3, hòa 0, F.C. Copenhagen thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 18
- Trọng tài
- Peter Kjaersgaard-Andersen, Denmark
- Phong độ
- WLWWL AC Horsens
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 20' Matej Delač
- 23' ▲ K. Mendoza Hansen ▼ S. Skytte
- 23' 0-1 R. Skov
- 28' 0-2 D. N'Doye · Zeca
- 39' Ján Greguš
- 45'+4 H. Hansson · R. Frantsen 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ N. Thomsen ▼ J. Greguš
- 64' 1-3 J. Wind · N. Boilesen
- 66' 1-4 R. Skov · N. Boilesen
- 67' Bjarke Jacobsen
- 68' ▲ S. Nilsen ▼ B. Jacobsen
- 68' ▲ P. Bengtsson ▼ N. Boilesen
- 71' ▲ S. Avanzini ▼ P. Nymann
- 71' 1-5 J. Wind · P. Bengtsson
- 77' ▲ M. Daramy ▼ D. NDoye
- 90' 1-6 R. Skov · R. Falk
- FT1-6
Đội hình
- 1M. Delač
- 13T. Kortegaard
- 5M. Lumb
- 11P. Nymann ▼ 71'
- 12R. Frantsen
- 20M. Qvist
- 17H. Hansson
- 7M. Nielsen
- 8B. Jacobsen ▼ 68'
- 2S. Skytte ▼ 23'
- 9O. Drost
Dự bị 7
- 30K. Mendoza Hansen ▲ 23'
- 6S. Nilsen ▲ 68'
- 14S. Avanzini ▲ 71'
- 21J. Borring
- 10L. Kryger
- 19T. Arndal
- 4S. Reese
- 21J. Joronen
- 5A. Bjelland
- 4S. Papagiannopoulos
- 22P. Ankersen
- 20N. Boilesen ▼ 68'
- 16J. Greguš ▼ 46'
- 33R. Falk
- 10Zeca
- 29R. Skov
- 14D. N'Doye
- 23J. Wind
Dự bị 7
- 8N. Thomsen ▲ 46'
- 3P. Bengtsson ▲ 68'
- 40M. Daramy ▲ 77'
- 28P. Soteriou
- 26C. Holse
- 18M. Rasmussen
- 1S. Andersen
Thống kê
11⚑2
⚑410
25%Kiểm soát bóng75%
3Dứt điểm16
2Trúng đích9
1Chệch đích7
2Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 23 | +42 | 61 | |
| 2 | 26 | 62 - 26 | +36 | 60 | |
| 4 | 26 | 44 - 40 | +4 | 38 | |
| 5 | 26 | 32 - 35 | -3 | 38 | |
| 5 | 36 | 48 - 48 | 0 | 52 | |
| 6 | 26 | 42 - 39 | +3 | 36 | |
| 7 | 26 | 38 - 35 | +3 | 36 | |
| 8 | 26 | 29 - 34 | -5 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 34 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 31 - 45 | -14 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 37 | -7 | 28 | |
| 12 | 26 | 24 - 41 | -17 | 22 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 21 | |
| 14 | 26 | 22 - 42 | -20 | 20 |
Relegation Round
So sánh
34Trận đấu52
35Ghi được105
56Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn31
15Hiệp hai59