Lyngby
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Aarhus

Lyngby vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 0-1 Aarhus tại Danish Superliga, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 0, hòa 3, Aarhus thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 15
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Trọng tài
Morten Krogh, Denmark
Phong độ
DLWDW Lyngby
DLLLD Aarhus
  1. 29' Lucas Hey
  2. 40' Eric Kahl
  3. HT0-0
  4. 63' M. Kristensen F. Gytkjær
  5. 63' S. Magnússon T. Chukwuani
  6. 66' S. Haugen J. Duin
  7. 73' Yann Bisseck
  8. 81' S. Ngabo M. Kaastrup
  9. 83' Tobias Mølgaard
  10. 83' M. Anderson F. Tingager
  11. 90' Mathias Kristensen
  12. 90'+1 Nicolai Poulsen
  13. 90'+5 E. Nielsen C. Winther
  14. 90'+7 S. Hausner P. Mortensen
  15. 90'+4 0-1 P. Mortensen · M. Anderson
  16. FT0-1

Đội hình

Lyngby Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Alexandersson
  1. 16M. Kikkenborg 7.3
  2. 20K. Jørgensen 6.5
  3. 4T. Letschert 6.2
  4. 29L. Hey 6.7
  5. 17A. Sørensen 6.7
  6. 42T. Chukwuani ▼ 63' 6.7
  7. 30M. Rømer 7.2
  8. 13C. Winther ▼ 90' 7.0
  9. 97R. Çorlu 7.2
  10. 26F. Gytkjær ▼ 63' 6.5
  11. 11M. Kaastrup ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 9M. Kristensen ▲ 63' 6.3
  2. 21S. Magnússon ▲ 63' 6.3
  3. 19S. Ngabo ▲ 81' 6.3
  4. 7E. Nielsen ▲ 90'
  5. 23P. Gregor
  6. 10R. Thellufsen
  7. 1F. Ibsen
  8. 2M. Juhl
  9. 3B. Hämäläinen
Aarhus Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: U. Rösler
  1. 1J. Hansen 7.2
  2. 23T. Thiesson Kristensen 7.6
  3. 5F. Tingager ▼ 83' 7.3
  4. 4Y. Aurel Bisseck 6.9
  5. 6N. Poulsen 7.0
  6. 14T. Mølgaard 6.2
  7. 7M. Emil Madsen 7.3
  8. 17Kevin Yakob 7.9
  9. 19E. Kahl 6.9
  10. 9P. Mortensen ▼ 90' 7.2
  11. 18J. Duin ▼ 66' 7.0

Dự bị 9

  1. 10S. Haugen ▲ 66' 6.3
  2. 8M. Anderson ▲ 83' 7.2
  3. 37S. Hausner ▲ 90'
  4. 16P. Kristian Bråtveit
  5. 13A. Munksgaard
  6. 27S. Grønning
  7. 28A. Daghim
  8. 26A. D'Alberto
  9. 29F. Brandhof

Thống kê

024
430
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm12
2Trúng đích6
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn0
4Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
306Chuyền bóng526
232Chuyền chính xác447
76%Chính xác chuyền85%

So sánh

38Trận đấu40
35Ghi được57
57Thủng lưới40
0.92Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu