Lyngby
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Aarhus

Lyngby vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 2-2 Aarhus tại Danish Superliga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 0, hòa 2, Aarhus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Phong độ
DLWDW Lyngby
DLLLD Aarhus
  1. 12' E. Kahl F. Tingager
  2. 31' Kristian Arnstad
  3. 33' 0-1 K. Arnstad11m
  4. 42' Simon Colyn
  5. 45'+1 Ísak Snær Þorvaldsson
  6. HT0-1
  7. 46' R. Carstensen O. Haugstrup
  8. 51' Christian Storch
  9. 57' C. Allen O. Buur
  10. 57' O. Hojer A. Bondergaard
  11. 63' Frederik Emmery
  12. 65' L. Callo C. Storch
  13. 65' S. Tchamche T. Bech
  14. 67' Dani 1-1
  15. 73' F. Gytkjaer I. Thorvaldsson
  16. 74' Mouhammade Camara
  17. 77' M. Knudsen M. Camara
  18. 87' M. Hebo S. Colyn
  19. 87' D. F. Kristjansson R. Tytens
  20. 88' F. Gytkjaer11m 2-1
  21. 90' 2-2 J. Jonsson · F. Emmery
  22. FT2-2

Đội hình

Lyngby
  1. 31D. Kochen
  2. 2O. Buur▼ 57'
  3. 30M. Fischer
  4. 12D. Aronsson
  5. 25R. Tytens▼ 87'
  6. 19G. Fraulo
  7. 14L. Sandgrav
  8. 13Dani
  9. 7S. Colyn▼ 87'
  10. 10I. Thorvaldsson▼ 73'
  11. 16A. Bondergaard▼ 57'

Dự bị 9

  1. 1J. Aegidius
  2. 26F. Gytkjaer▲ 73'
  3. 18J. Thomasen
  4. 8M. Hebo▲ 87'
  5. 9M. Abubakari
  6. 6D. F. Kristjansson▲ 87'
  7. 17W. Steindorsson
  8. 4C. Allen▲ 57'
  9. 5O. Hojer▲ 57'
Aarhus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 21M. Hedenstad
  2. 45C. Storch▼ 65'
  3. 5F. Tingager▼ 12'
  4. 44M. Camara▼ 77'
  5. 23M. Anderson
  6. 22O. Haugstrup▼ 46'
  7. 16J. Jonsson
  8. 39F. Emmery
  9. 31T. Bech▼ 65'
  10. 10K. Arnstad
  11. 28J. Bogere

Dự bị 9

  1. 1J. Hansen
  2. 29R. Carstensen▲ 46'
  3. 19E. Kahl▲ 12'
  4. 8S. Jorgensen
  5. 4M. Knudsen▲ 77'
  6. 33L. Callo▲ 65'
  7. 27S. Tchamche▲ 65'
  8. 46H. Sengooba
  9. 20T. Kristjansson

Thống kê

024
230
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm8
7Trúng đích3
6Chệch đích2
8Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị3
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
464Chuyền bóng298
77%Chính xác chuyền68%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
6 15 - 8 +7 15
2
FC Midtjylland
6 10 - 5 +5 14
3
FC Nordsjælland
6 9 - 4 +5 13
4
Brøndby IF
6 11 - 7 +4 13
5
Viborg
7 10 - 6 +4 13
6
AC Horsens
6 8 - 10 -2 7
7
Randers FC
6 5 - 8 -3 7
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
6 5 - 7 -2 5
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
6 5 - 13 -8 1
Có thể xuống hạng

So sánh

10Trận đấu16
14Ghi được24
11Thủng lưới30
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn13
7Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu