Lyngby
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Aarhus

Lyngby vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 1-2 Aarhus tại Danish Superliga, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 0, hòa 3, Aarhus thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 8
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Trọng tài
M. Krogh
Phong độ
DLWDW Lyngby
DLLLD Aarhus
  1. 2' V. Torp · E. Nielsen 1-0
  2. 19' Rasmus Thellufsen
  3. HT1-0
  4. 50' 1-1 K. Diks · P. Mortensen
  5. 66' L. Fosgaard C. Jakobsen
  6. 75' J. Thorsteinsson G. Links
  7. 75' N. Helenius B. Blume
  8. 80' A. Munksgaard K. Diks
  9. 81' M. Warming E. Nielsen
  10. 82' K. Tshiembe R. Pedersen
  11. 86' K. Enghardt M. Hebo
  12. 87' Jens Martin Gammelby
  13. 89' 1-2 J. Thorsteinsson · N. Helenius
  14. 90' Victor Torp
  15. FT1-2

Đội hình

Lyngby Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Nielsen
  1. 31T. Mikkelsen 7.7
  2. 3B. Hamalainen 7.2
  3. 5J. Gammelby 6.2
  4. 14N. Geertsen 6.6
  5. 8M. Hebo ▼ 86' 6.9
  6. 6F. Winther 6.9
  7. 30M. Rømer 7.2
  8. 16C. Jakobsen ▼ 66' 6.7
  9. 29V. Torp 6.9
  10. 10R. Pedersen ▼ 82' 6.9
  11. 7E. Nielsen ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 9L. Fosgaard ▲ 66' 6.5
  2. 19M. Warming ▲ 81' 6.2
  3. 18K. Tshiembe ▲ 82' 6.3
  4. 2K. Enghardt ▲ 86' 6.0
  5. 23P. Gregor
  6. 28F. Schram
  7. 25E. Kornvig
Aarhus Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Nielsen
  1. 73K. Grabara 6.5
  2. 18J. Juelsgård 8.0
  3. 5F. Tingager 8.2
  4. 34K. Diks ▼ 80' 7.9
  5. 37S. Hausner 6.7
  6. 6N. Poulsen 6.7
  7. 10P. Olsen 7.0
  8. 29B. Blume ▼ 75' 7.0
  9. 11G. Links ▼ 75' 6.9
  10. 27A. Erlykke 6.9
  11. 9P. Mortensen 6.3

Dự bị 7

  1. 17J. Thorsteinsson ▲ 75' 8.5
  2. 15N. Helenius ▲ 75' 7.3
  3. 13A. Munksgaard ▲ 80' 6.3
  4. 22B. Hvidt
  5. 7M. Jevtović
  6. 25M. Lassen
  7. 36D. Andersen

Thống kê

035
900
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm29
2Trúng đích9
1Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn10
5Phạt góc9
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
7Cứu thua1
388Chuyền bóng329
291Chuyền chính xác254
75%Chính xác chuyền77%

So sánh

40Trận đấu44
66Ghi được70
75Thủng lưới60
1.65Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu