Aarhus
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lyngby

Aarhus vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-0 Lyngby tại Danish Superliga, 15 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 7, hòa 3, Lyngby thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 5
Sân vận động
Ceres Park & Arena, Århus
Trọng tài
Jorgen Daugbjerg Burchardt, Denmark
Phong độ
DLLLD Aarhus
DLWDW Lyngby
  1. 4' Emil Nielsen
  2. 20' Y. Aurel Bisseck · N. Poulsen 1-0
  3. 43' Frederik Brandhof
  4. 45'+4 Marcel Rømer
  5. HT1-0
  6. 56' M. Kristensen E. Nielsen
  7. 56' G. Mortensen A. Bjelland
  8. 66' C. Winther M. Rømer
  9. 67' E. Kahl G. Links
  10. 67' R. Çorlu S. Magnússon
  11. 80' A. D'Alberto T. Mølgaard
  12. 81' B. Hvidt M. Emil Madsen
  13. 87' S. Ngabo P. Gregor
  14. 90'+6 D. Kurminowski S. Haugen
  15. FT1-0

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Rösler
  1. 1J. Hansen 7.6
  2. 23T. Thiesson Kristensen 7.3
  3. 5F. Tingager 7.2
  4. 4Y. Aurel Bisseck 7.9
  5. 14T. Mølgaard ▼ 80' 7.2
  6. 7M. Emil Madsen ▼ 81' 7.0
  7. 6N. Poulsen 7.5
  8. 29F. Brandhof 6.9
  9. 11G. Links ▼ 67' 6.9
  10. 9P. Mortensen 6.5
  11. 10S. Haugen ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 19E. Kahl ▲ 67' 6.9
  2. 26A. D'Alberto ▲ 80' 6.3
  3. 22B. Hvidt ▲ 81' 7.0
  4. 21D. Kurminowski ▲ 90'
  5. 20Z. Duncan
  6. 13A. Munksgaard
  7. 16D. Andersen
  8. 44O. Olsson
  9. 28A. Daghim
Lyngby Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 1F. Ibsen 6.5
  2. 20K. Jørgensen 6.9
  3. 23P. Gregor ▼ 87' 6.6
  4. 6A. Bjelland ▼ 56' 7.2
  5. 5K. Riis 7.5
  6. 3B. Hämäläinen 7.2
  7. 22M. Westergaard 6.6
  8. 30M. Rømer ▼ 66' 6.9
  9. 11M. Kaastrup 6.5
  10. 7E. Nielsen ▼ 56' 6.3
  11. 21S. Magnússon ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 9M. Kristensen ▲ 56' 7.2
  2. 25G. Mortensen ▲ 56' 6.3
  3. 13C. Winther ▲ 66' 6.2
  4. 97R. Çorlu ▲ 67' 6.9
  5. 19S. Ngabo ▲ 87' 6.9
  6. 16M. Kikkenborg
  7. 2M. Juhl
  8. 29L. Hey
  9. 10R. Thellufsen

Thống kê

013
320
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
1Trúng đích4
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
410Chuyền bóng521
313Chuyền chính xác416
76%Chính xác chuyền80%

So sánh

40Trận đấu38
57Ghi được35
40Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu