Odense
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sonderjyske

Odense vs Sonderjyske

Tỷ số chung cuộc: Odense 1-1 Sonderjyske tại Danish Superliga, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 5, hòa 3, Sonderjyske thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Trọng tài
A. Poulsen
Phong độ
LDWDL Odense
LLLWL Sonderjyske
  1. 3' 0-1 E. Frederiksen
  2. 23' Stefan Gartenmann
  3. HT0-1
  4. 60' Max Fenger
  5. 62' E. Sabbi11m 1-1
  6. 63' I. Jensen E. Frederiksen
  7. 69' N. Thomsen E. Kornvig
  8. 69' R. Hassan J. Gallegos
  9. 70' S. Svendsen T. Kløve
  10. 75' Jørgen Skjelvik
  11. 84' A. Taiwo P. Christiansen
  12. 84' R. Schouten M. Albæk
  13. 87' B. Kadrii M. Fenger
  14. 87' J. Breum E. Sabbi
  15. 87' A. Okosun M. Frøkjær-Jensen
  16. 90'+3 J. Thomasen J. Tverskov
  17. FT1-1

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 13H. Bernat 6.3
  2. 16J. Skjelvik 6.9
  3. 6J. Tverskov ▼ 90' 7.5
  4. 2N. Mickelson 6.7
  5. 22M. Ivančević 6.6
  6. 25J. King 7.0
  7. 23T. Kløve ▼ 70' 7.5
  8. 11E. Sabbi ▼ 87' 8.0
  9. 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 87' 6.9
  10. 7I. Jebali 6.7
  11. 15M. Fenger ▼ 87' 7.2

Dự bị 7

  1. 10S. Svendsen ▲ 70' 6.6
  2. 9B. Kadrii ▲ 87' 6.7
  3. 8J. Breum ▲ 87' 6.2
  4. 20A. Okosun ▲ 87' 6.6
  5. 14J. Thomasen ▲ 90'
  6. 30M. Sayouba
  7. 24R. Østrøm
Sonderjyske Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: H. Hansen
  1. 28N. Flø 7.9
  2. 5M. Hende 6.5
  3. 13B. Sanneh 6.2
  4. 2S. Gartenmann 7.2
  5. 12M. Soulas 7.2
  6. 90M. Albæk ▼ 84' 7.2
  7. 24R. Vinderslev 6.9
  8. 22E. Frederiksen ▼ 63' 6.9
  9. 15J. Gallegos ▼ 69' 6.0
  10. 8E. Kornvig ▼ 69' 6.6
  11. 20P. Christiansen ▼ 84' 6.3

Dự bị 7

  1. 30I. Jensen ▲ 63' 6.6
  2. 10N. Thomsen ▲ 69' 6.6
  3. 77R. Hassan ▲ 69' 7.0
  4. 25A. Taiwo ▲ 84' 6.6
  5. 27R. Schouten ▲ 84' 6.5
  6. 21A. Barkarson
  7. 1L. Thomas

Thống kê

019
610
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm7
9Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
9Phạt góc6
0Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
603Chuyền bóng349
526Chuyền chính xác253
87%Chính xác chuyền72%

So sánh

45Trận đấu42
75Ghi được46
56Thủng lưới71
1.67Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu