Odense
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sonderjyske

Odense vs Sonderjyske

Tỷ số chung cuộc: Odense 1-0 Sonderjyske tại Danish Superliga, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Odense thắng 3, hòa 1, Sonderjyske thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
LDWDL Odense
LLLWL Sonderjyske
  1. 5' D. Boison M. Olesen
  2. HT0-0
  3. 46' A. Bergholt D. L. Gretarsson
  4. 60' R. Falk J. Bonde
  5. 60' J. Niemiec A. Sorensen
  6. 67' M. Andersen F. Arp
  7. 69' T. Haltvik
  8. 69' L. Qamili A. Lyng
  9. 75' P. Therkildsen U. Jenssen
  10. 78' G. Wagner E. Duru
  11. 81' N. Ganaus 1-0
  12. 85' Marcus McCoy
  13. 85' Lirim Qamili
  14. FT1-0

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra
  2. 15M. McCoy
  3. 13J. Askou
  4. 29J. Gomez
  5. 5U. Jenssen▼ 75'
  6. 3A. Sorensen▼ 60'
  7. 6J. Bonde▼ 60'
  8. 22I. Ouedraogo
  9. 9T. Keskinen
  10. 17N. Ganaus
  11. 7F. Arp▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1M. Hansen
  2. 8R. Falk▲ 60'
  3. 2P. Therkildsen▲ 75'
  4. 11J. Niemiec▲ 60'
  5. 28M. Andersen▲ 67'
  6. 19N. Juul-Sandberg
  7. 40N. Lassen
  8. 21V. Friis
  9. 26L. Legolas
Sonderjyske Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Fatah Abdirahman
  1. 16M. Bundgaard
  2. 12M. Soulas
  3. 5M. Jensen
  4. 4D. L. Gretarsson▼ 46'
  5. 3S. Waever
  6. 7S. Emini
  7. 10M. Olesen▼ 5'
  8. 23E. Duru▼ 78'
  9. 8M. Haidara
  10. 11A. Lyng▼ 69'
  11. 9M. Hoppe

Dự bị 9

  1. 1N. Flo
  2. 22A. Oggesen
  3. 14T. Haltvik▲ 69'
  4. 30G. Wagner▲ 78'
  5. 31I. Seydi
  6. 32D. Boison▲ 5'
  7. 13D. Wilkins
  8. 15L. Qamili▲ 69'
  9. 28A. Bergholt▲ 46'

Thống kê

017
910
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm8
4Trúng đích3
10Chệch đích1
3Bị chặn4
7Phạt góc9
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
499Chuyền bóng392
89%Chính xác chuyền79%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
7 20 - 8 +12 18
2
FC Midtjylland
6 10 - 5 +5 14
3
FC Nordsjælland
6 9 - 4 +5 13
4
Viborg
7 10 - 6 +4 13
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
AC Horsens
7 13 - 12 +1 10
7
Randers FC
7 8 - 8 0 10
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
7 5 - 12 -7 5
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
7 7 - 18 -11 1
Có thể xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
8Ghi được11
21Thủng lưới20
0.8Bàn thắng mỗi trận1.1
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu