Odense vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: Odense 1-1 Sonderjyske tại Danish Superliga, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Odense thắng 3, hòa 1, Sonderjyske thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Phong độ
- LDWDL Odense
- LLLWL Sonderjyske
- 34' Kristall Máni Ingason
- 38' B. Paulsen · A. Sorensen 1-0
- 45'+1 Julius Berthel Askou
- HT1-0
- 46' ▲ J. Niemiec ▼ N. Ganaus
- 46' ▲ A. Lyng ▼ O. Hyseni
- 46' ▲ M. Cherif ▼ S. Emini
- 65' ▲ M. Hoppe ▼ K. M. Ingason
- 69' 1-1 M. Hoppe · M. Cherif
- 82' ▲ G. Grubbe ▼ L. Owusu
- 84' ▲ T. Klysner ▼ M. Agger
- 89' ▲ E. Hansborg ▼ J. Arp
- 90' Alexander Lyng
- FT1-1
Đội hình
- 16V. Myhra
- 5N. Burgy
- 13J. Askou
- 4B. Paulsen
- 15M. McCoy
- 20L. Owusu▼ 82'
- 22I. Ouedraogo
- 3A. Sorensen
- 7J. Arp▼ 89'
- 17N. Ganaus▼ 46'
- 31J. Grot
Dự bị 9
- 11J. Niemiec▲ 46'
- 14G. Grubbe▲ 82'
- 21V. Friis
- 23W. Martin
- 25M. Abrahamsen
- 26E. Hansborg▲ 89'
- 28M. Andersen
- 29J. Gomez
- 30T. Sander
- 16M. Bundgaard
- 22A. Oggesen
- 5M. Jensen
- 12M. Soulas
- 4D. L. Gretarsson
- 25M. Agger▼ 84'
- 7S. Emini▼ 46'
- 6R. Vinderslev
- 26T. Sommer
- 24O. Hyseni▼ 46'
- 10K. M. Ingason▼ 65'
Dự bị 9
- 1N. Flo
- 3S. Waever
- 11A. Lyng▲ 46'
- 14M. Hoppe▲ 65'
- 19P. Kristensen
- 20T. Klysner▲ 84'
- 23G. Duru
- 29A. Rrahmani
- 31M. Cherif▲ 46'
Thống kê
01⚑4
⚑610
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm11
2Trúng đích2
2Chệch đích6
4Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
425Chuyền bóng593
77%Chính xác chuyền82%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
80Ghi được67
78Thủng lưới66
1.78Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai43