Sonderjyske
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Odense

Sonderjyske vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 1-0 Odense tại Danish Superliga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 2, hòa 1, Odense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 22
Sân vận động
Sydbank Park, Haderslev
Phong độ
LLLWL Sonderjyske
LDWDL Odense
  1. 28' M. Hoppe · D. L. Gretarsson 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' J. Grot J. Niemiec
  4. 70' A. Oggesen S. Emini
  5. 75' A. Suhonen Y. Bojang
  6. 75' W. Martin J. Arp
  7. 76' O. Hyseni A. Lyng
  8. 83' Marcus McCoy
  9. 85' G. Duru S. Waever
  10. 85' A. Pedersen M. Hoppe
  11. 88' B. Paulsen N. Ganaus
  12. 88' M. Andersen L. Owusu
  13. FT1-0

Đội hình

Sonderjyske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Norgaard
  1. 16M. Bundgaard
  2. 3S. Waever▼ 85'
  3. 5M. Jensen
  4. 12M. Soulas
  5. 4D. L. Gretarsson
  6. 7S. Emini▼ 70'
  7. 6R. Vinderslev
  8. 15L. Qamili
  9. 31M. Cherif
  10. 11A. Lyng▼ 76'
  11. 9M. Hoppe▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1N. Flo
  2. 22A. Oggesen▲ 70'
  3. 23G. Duru▲ 85'
  4. 24O. Hyseni▲ 76'
  5. 29A. Rrahmani
  6. 28A. Pedersen▲ 85'
  7. 19P. Kristensen
  8. 36E. Hjort- Pedersen
  9. 38V. Nissen
Odense Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra
  2. 20L. Owusu▼ 88'
  3. 15M. McCoy
  4. 13J. Askou
  5. 24Y. Bojang▼ 75'
  6. 22I. Ouedraogo
  7. 8R. Falk
  8. 7J. Arp▼ 75'
  9. 18M. Ejdum
  10. 17N. Ganaus▼ 88'
  11. 11J. Niemiec▼ 63'

Dự bị 9

  1. 30T. Sander
  2. 31J. Grot▲ 63'
  3. 10A. Suhonen▲ 75'
  4. 14G. Madsen
  5. 29J. Gomez
  6. 4B. Paulsen▲ 88'
  7. 28M. Andersen▲ 88'
  8. 23W. Martin▲ 75'
  9. 21V. Friis

Thống kê

006
810
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm13
3Trúng đích2
2Chệch đích6
10Bị chặn5
6Phạt góc8
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
346Chuyền bóng568
75%Chính xác chuyền83%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
67Ghi được80
66Thủng lưới78
1.52Bàn thắng mỗi trận1.78
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu