Sonderjyske vs AC Horsens
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 2-3 AC Horsens tại Danish Superliga, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 7, hòa 0, AC Horsens thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Trọng tài
- J. Burchardt
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- WWLWW AC Horsens
- 32' P. Banggaard 1-0
- 35' H. Wright · J. Eskesen 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Christiansen ▼ E. Holm
- 57' ▲ J. Gemmer ▼ H. Hansson
- 57' ▲ C. Tengstedt ▼ M. Brajanac
- 58' Patrick Banggaard
- 58' ▲ J. Thorsen ▼ A. Ludwig
- 59' 2-1 J. Gomez · L. Prip
- 72' 2-2 C. Tengstedt · J. Jacobsen
- 73' ▲ P. Kanstrup ▼ P. Christiansen
- 73' 2-3 C. Tengstedt · N. Dyhr
- 80' ▲ E. Frederiksen ▼ R. Vinderslev
- 80' ▲ B. Finne ▼ J. Eskesen
- 80' ▲ R. Hassan ▼ V. Ekani
- 87' Jeppe Simonsen
- 88' ▲ M. Kiilerich ▼ L. Prip
- 90'+6 ▲ D. Kruse ▼ L. Qamili
- FT2-3
Đội hình
- 1L. Thomas 5.9
- 5M. Hende 5.9
- 26P. Banggaard ⚽ 6.9
- 2S. Gartenmann 6.6
- 21J. Simonsen 6.3
- 3E. Holm ▼ 46' 6.7
- 7J. Eskesen ⇢ ▼ 80' 7.2
- 24R. Vinderslev ▼ 80' 6.3
- 29V. Ekani ▼ 80' 6.9
- 10A. Jacobsen 6.6
- 25H. Wright ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 20P. Christiansen ▲ 46' 6.5
- 12P. Kanstrup ▲ 73' 6.9
- 22E. Frederiksen ▲ 80' 6.7
- 11B. Finne ▲ 80' 6.7
- 77R. Hassan ▲ 80' 6.7
- 6P. Schmiedl
- 28N. Flø
- 1M. Delač 6.2
- 33A. Ludwig ▼ 58' 6.6
- 5S. Reese 6.9
- 15J. Jacobsen ⇢ 7.3
- 6N. Dyhr ⇢ 7.2
- 21J. Gomez ⚽ 7.7
- 10H. Hansson ▼ 57' 6.2
- 8B. Jacobsen 6.9
- 9L. Prip ⇢ ▼ 88' 7.3
- 18L. Qamili ▼ 90' 6.9
- 29M. Brajanac ▼ 57' 6.3
Dự bị 7
- 14J. Gemmer ▲ 57' 6.9
- 17C. Tengstedt ⚽2 ▲ 57' 8.5
- 19J. Thorsen ▲ 58' 6.3
- 4M. Kiilerich ▲ 88' 6.7
- 23D. Kruse ▲ 90'
- 22A. Stankovic
- 11P. Nymann
Thống kê
02⚑8
⚑300
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm9
4Trúng đích5
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc3
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
313Chuyền bóng379
207Chuyền chính xác284
66%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 2 | 22 | 35 - 20 | +15 | 43 | |
| 4 | 32 | 48 - 42 | +6 | 48 | |
| 4 | 22 | 39 - 35 | +4 | 35 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 29 | |
| 6 | 32 | 43 - 38 | +5 | 40 | |
| 7 | 22 | 30 - 32 | -2 | 28 | |
| 8 | 22 | 25 - 28 | -3 | 28 | |
| 9 | 22 | 24 - 30 | -6 | 28 | |
| 10 | 22 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 43 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 15 - 37 | -22 | 12 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
48Trận đấu41
67Ghi được49
76Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai23