AC Horsens vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 0-3 Sonderjyske tại Danish Superliga, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 3, hòa 0, Sonderjyske thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 8
- Sân vận động
- CASA Arena Horsens, Horsens
- Trọng tài
- P. Kjærsgaard-Andersen
- Phong độ
- WWLWW AC Horsens
- LLLWL Sonderjyske
- 10' Bjarke Jacobsen
- 21' 0-1 V. Ekani · A. Jacobsen
- 22' Rune Frantsen
- HT0-1
- 46' ▲ P. Christiansen ▼ M. Albæk
- 52' Alexander Bah
- 56' Lawrence Thomas
- 61' ▲ M. Brajanac ▼ R. Frantsen
- 68' 0-2 A. Bah
- 76' ▲ C. Tengstedt ▼ L. Andreasen
- 76' ▲ M. Jensen ▼ M. Lumb
- 76' ▲ L. Qamili ▼ B. Jacobsen
- 78' 0-3 H. Wright · A. Bah
- 80' Jonas Thorsen
- 81' ▲ T. Lange ▼ P. Nymann
- 87' Lirim Qamili
- 89' Muamer Brajanac
- 90'+1 ▲ J. Simonsen ▼ V. Ekani
- 90'+1 ▲ O. Onazi ▼ J. Eskesen
- 90'+1 ▲ E. Frederiksen ▼ A. Bah
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Delač 6.0
- 5M. Lumb ▼ 76' 6.2
- 11P. Nymann ▼ 81' 6.5
- 33A. Ludwig 6.7
- 12R. Frantsen ▼ 61' 7.2
- 4M. Kiilerich 6.3
- 19J. Thorsen 6.9
- 10H. Hansson 6.6
- 8B. Jacobsen ▼ 76' 6.6
- 9L. Andreasen ▼ 76' 6.7
- 44N. Brock-Madsen 6.6
Dự bị 7
- 29M. Brajanac ▲ 61' 6.7
- 17C. Tengstedt ▲ 76' 6.6
- 3M. Jensen ▲ 76' 6.5
- 18L. Qamili ▲ 76' 6.6
- 2T. Lange ▲ 81' 6.3
- 14J. Gemmer
- 22M. Lansing
- 1L. Thomas 7.3
- 5M. Hende 7.3
- 26P. Banggaard 7.2
- 2S. Gartenmann 7.2
- 6P. Schmiedl 7.2
- 90M. Albæk ▼ 46' 6.3
- 7J. Eskesen ▼ 90' 7.3
- 9A. Bah ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.6
- 29V. Ekani ⚽ ▼ 90' 7.6
- 10A. Jacobsen ⇢ 6.9
- 25H. Wright ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 20P. Christiansen ▲ 46' 6.9
- 21J. Simonsen ▲ 90'
- 8O. Onazi ▲ 90'
- 22E. Frederiksen ▲ 90'
- 16J. Liburd
- 28N. Flø
- 4Í. Ólafsson
Thống kê
05⚑6
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm9
2Trúng đích5
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
2Cứu thua2
439Chuyền bóng367
334Chuyền chính xác267
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 2 | 22 | 35 - 20 | +15 | 43 | |
| 4 | 32 | 48 - 42 | +6 | 48 | |
| 4 | 22 | 39 - 35 | +4 | 35 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 29 | |
| 6 | 32 | 43 - 38 | +5 | 40 | |
| 7 | 22 | 30 - 32 | -2 | 28 | |
| 8 | 22 | 25 - 28 | -3 | 28 | |
| 9 | 22 | 24 - 30 | -6 | 28 | |
| 10 | 22 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 43 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 15 - 37 | -22 | 12 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
41Trận đấu48
49Ghi được67
67Thủng lưới76
1.2Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai39