AC Horsens vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 2-1 Sonderjyske tại Danish Superliga, 15 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 3, hòa 0, Sonderjyske thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 20
- Sân vận động
- CASA Arena Horsens, Horsens
- Trọng tài
- A. Uslu
- Phong độ
- WWLWW AC Horsens
- LLLWL Sonderjyske
- 11' Michael Lumb
- 15' L. Andreasen 1-0
- 26' Victor Ekani
- 38' M. Lumb · M. Kiilerich 2-0
- HT2-0
- 56' ▲ P. Christiansen ▼ A. Dovbyk
- 56' ▲ M. Rojas ▼ V. Ekani
- 58' 2-1 P. Christiansen · M. Lieder
- 72' ▲ D. Amankwaa ▼ R. Hassan
- 80' ▲ A. Ludwig ▼ N. Brock-Madsen
- 84' ▲ J. Pohl ▼ R. Frantsen
- 88' Eggert Gunnthor Jonsson
- 90' Matej Delač
- 90' Ayo Simon Okosun
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Delač 6.9
- 5M. Lumb ⚽ 7.2
- 11P. Nymann 7.1
- 12R. Frantsen ▼ 84' 6.8
- 4M. Kiilerich ⇢ 7.1
- 19J. Thorsen 7.1
- 17H. Hansson 7.1
- 6A. Okosun 6.6
- 8B. Jacobsen 6.6
- 18L. Andreasen ⚽ 7.2
- 44N. Brock-Madsen ▼ 80' 6.2
Dự bị 7
- 33A. Ludwig ▲ 80' 6.7
- 79J. Pohl ▲ 84' 6.5
- 22M. Lansing
- 15E. Mašović
- 7P. Therkildsen
- 9J. Linnet
- 20M. Qvist
- 1N. Mirković 6.4
- 5K. Luijckx 6.4
- 2S. Gartenmann 7.0
- 21J. Simonsen 7.0
- 6E. Jonsson 6.6
- 90M. Albæk 6.9
- 9A. Bah 7.2
- 29V. Ekani ▼ 56' 6.4
- 77R. Hassan ▼ 72' 6.6
- 10M. Lieder ⇢ 7.5
- 47A. Dovbyk ▼ 56' 6.4
Dự bị 7
- 20P. Christiansen ⚽ ▲ 56' 7.2
- 17M. Rojas ▲ 56' 6.7
- 7D. Amankwaa ▲ 72' 6.9
- 4Í. Ólafsson
- 28S. Mielitz
- 23M. Hansen
- 15J. Absalonsen
Thống kê
03⚑3
⚑1020
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm13
3Trúng đích2
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
3Phạt góc10
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
403Chuyền bóng362
285Chuyền chính xác238
71%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 42 - 14 | +28 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 29 | +18 | 56 | |
| 3 | 26 | 42 - 28 | +14 | 47 | |
| 4 | 26 | 47 - 37 | +10 | 42 | |
| 6 | 26 | 44 - 33 | +11 | 38 | |
| 6 | 36 | 59 - 54 | +5 | 47 | |
| 7 | 26 | 39 - 35 | +4 | 35 | |
| 8 | 26 | 25 - 44 | -19 | 34 | |
| 9 | 26 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 10 | 26 | 31 - 45 | -14 | 32 | |
| 11 | 26 | 31 - 44 | -13 | 27 | |
| 12 | 26 | 25 - 35 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 44 | -22 | 18 | |
| 14 | 26 | 31 - 55 | -24 | 16 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu38
48Ghi được53
59Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai32