Sonderjyske vs AC Horsens
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 2-0 AC Horsens tại Danish Superliga, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 7, hòa 0, AC Horsens thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Trọng tài
- S. Putros
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- WWLWW AC Horsens
- 4' A. Jacobsen 1-0
- 8' M. Hende 2-0
- 12' ▲ B. Finne ▼ A. Jacobsen
- 40' Victor Ekani
- 45' Rasmus Vinderslev
- HT2-0
- 46' ▲ N. Brock-Madsen ▼ A. Ludwig
- 46' ▲ S. Reese ▼ M. Kiilerich
- 68' ▲ J. Thorsen ▼ J. Gemmer
- 68' ▲ P. Nymann ▼ J. Jacobsen
- 70' ▲ P. Schmiedl ▼ V. Ekani
- 84' ▲ C. Tengstedt ▼ L. Prip
- 86' ▲ E. Holm ▼ J. Eskesen
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Thomas 7.3
- 5M. Hende ⚽ 7.9
- 26P. Banggaard 6.9
- 2S. Gartenmann 7.2
- 21J. Simonsen 6.7
- 90M. Albæk 6.9
- 7J. Eskesen ▼ 86' 7.3
- 24R. Vinderslev 7.0
- 29V. Ekani ▼ 70' 6.9
- 10A. Jacobsen ⚽ ▼ 12' 7.2
- 25H. Wright 6.6
Dự bị 7
- 11B. Finne ▲ 12' 6.9
- 6P. Schmiedl ▲ 70' 6.6
- 3E. Holm ▲ 86' 6.7
- 28N. Flø
- 77R. Hassan
- 22E. Frederiksen
- 12P. Kanstrup
- 1M. Delač 5.3
- 33A. Ludwig ▼ 46' 6.3
- 4M. Kiilerich ▼ 46' 6.3
- 15J. Jacobsen ▼ 68' 6.3
- 6N. Dyhr 7.0
- 21J. Gomez 7.2
- 10H. Hansson 6.7
- 14J. Gemmer ▼ 68' 6.0
- 8B. Jacobsen 6.9
- 9L. Prip ▼ 84' 7.0
- 29M. Brajanac 6.9
Dự bị 7
- 44N. Brock-Madsen ▲ 46' 6.9
- 5S. Reese ▲ 46' 6.9
- 19J. Thorsen ▲ 68' 6.9
- 11P. Nymann ▲ 68' 6.6
- 17C. Tengstedt ▲ 84' 6.5
- 16Á. Hlynsson
- 22A. Stankovic
Thống kê
01⚑8
⚑900
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm11
5Trúng đích1
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc9
3Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
289Chuyền bóng327
174Chuyền chính xác215
60%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 2 | 22 | 35 - 20 | +15 | 43 | |
| 4 | 32 | 48 - 42 | +6 | 48 | |
| 4 | 22 | 39 - 35 | +4 | 35 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 29 | |
| 6 | 32 | 43 - 38 | +5 | 40 | |
| 7 | 22 | 30 - 32 | -2 | 28 | |
| 8 | 22 | 25 - 28 | -3 | 28 | |
| 9 | 22 | 24 - 30 | -6 | 28 | |
| 10 | 22 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 43 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 15 - 37 | -22 | 12 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
48Trận đấu41
67Ghi được49
76Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai23