Køge W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortuna Hjørring W

Køge W vs Fortuna Hjørring W

Tỷ số chung cuộc: Køge W 1-0 Fortuna Hjørring W tại Kvindeliga, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Køge W thắng 5, hòa 1, Fortuna Hjørring W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Championship Group · Vòng 8
Phong độ
WWDLW Køge W
WLDWL Fortuna Hjørring W
  1. HT0-0
  2. 46' S. Kuhne S. Dyrehauge
  3. 55' N. Nadim 1-0
  4. 67' S. Thygesen C. Paulson
  5. 67' R. Madsen C. Korhonen
  6. 68' A. Riefner
  7. 72' M. Jereko
  8. 75' S. Lybaek J. Valvik
  9. 75' R. Watanabe A. Riefner
  10. 82' E. Pelkowski N. Nadim
  11. 83' L. Kostmayer K. Prior Parcell
  12. 88' E. Pelgander M. Jereko
  13. 90'+2 M. Schultz
  14. 90' P. Pedersen N. Nielsen
  15. FT1-0

Đội hình

Køge W HLV: Kristian Rasmussen
  1. 1A. Vingum
  2. 2M. Uhre
  3. 3M. Schultz
  4. 9N. Nadim ▼ 82'
  5. 11C. Korhonen ▼ 67'
  6. 13C. Paulson ▼ 67'
  7. 18A. Brandt
  8. 19S. Markvardsen
  9. 23M. Gejl
  10. 28S. Boye
  11. 33M. Jereko ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 5F. Huisman
  2. 7E. Pelkowski ▲ 82'
  3. 8M. Wendicke
  4. 12S. Thygesen ▲ 67'
  5. 14E. Pelgander ▲ 88'
  6. 16E. Aleksic
  7. 17R. Madsen ▲ 67'
Fortuna Hjørring W HLV: Lene Terp
  1. 3S. Olai
  2. 5T. Peltonen
  3. 7J. Valvik ▼ 75'
  4. 9S. Dyrehauge ▼ 46'
  5. 12A. Paraluta
  6. 15R. Jorgensen
  7. 21S. Carstens
  8. 22K. Prior Parcell ▼ 83'
  9. 25A. Riefner ▼ 75'
  10. 66J. Cordia
  11. 97N. Nielsen ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 1M. Majasaari
  2. 4M. Takahira
  3. 6S. Lybaek ▲ 75'
  4. 8P. Pedersen ▲ 90'
  5. 10S. Kuhne ▲ 46'
  6. 13L. Kostmayer ▲ 83'
  7. 24R. Watanabe ▲ 75'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

28Trận đấu32
61Ghi được47
30Thủng lưới32
2.18Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu