Fortuna Hjørring W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Køge W

Fortuna Hjørring W vs Køge W

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Hjørring W 2-1 Køge W tại Kvindeliga, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Hjørring W thắng 4, hòa 2, Køge W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 14
Sân vận động
Nord Energi Arena, Hjorring
Phong độ
WWLDW Fortuna Hjørring W
WWWDL Køge W
  1. HT0-0
  2. 46' J. Omewa M. Takahira
  3. 46' A. Riefner R. Watanabe
  4. 46' N. Nielsen S. Kuhne
  5. 46' 0-1 L. Marta
  6. 59' A. Riefner 1-1
  7. 65' J. Omewa 2-1
  8. 70' O. Garcia R. Madsen
  9. 74' T. Johansson J. Valvik
  10. 79' C. Ruedt S. Markvardsen
  11. 79' E. Pelkowski M. Jereko
  12. 79' S. Thygesen M. Schultz
  13. 88' E. Oskarsdottir L. Marta
  14. FT2-1

Đội hình

Fortuna Hjørring W HLV: Lene Terp
  1. 1F. Thisgaard
  2. 4M. Takahira ▼ 46'
  3. 5T. Peltonen
  4. 7J. Valvik ▼ 74'
  5. 9S. Dyrehauge
  6. 10S. Kuhne ▼ 46'
  7. 11F. Olar-Spanu
  8. 15R. Jorgensen
  9. 19L. Frank
  10. 24R. Watanabe ▼ 46'
  11. 66J. Cordia

Dự bị 7

  1. 2S. Masur
  2. 8P. Pedersen
  3. 12A. Paraluta
  4. 17J. Omewa ▲ 46'
  5. 20T. Johansson ▲ 74'
  6. 25A. Riefner ▲ 46'
  7. 97N. Nielsen ▲ 46'
Køge W HLV: Kristian Rasmussen
  1. 1A. Vingum
  2. 2M. Uhre
  3. 3M. Schultz ▼ 79'
  4. 9N. Nadim
  5. 11C. Korhonen
  6. 17R. Madsen ▼ 70'
  7. 18A. Brandt
  8. 19S. Markvardsen ▼ 79'
  9. 23M. Gejl
  10. 26L. Marta ▼ 88'
  11. 33M. Jereko ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 4C. Ruedt ▲ 79'
  2. 7E. Pelkowski ▲ 79'
  3. 10O. Garcia ▲ 70'
  4. 12S. Thygesen ▲ 79'
  5. 16E. Aleksic
  6. 22E. Oskarsdottir ▲ 88'
  7. 25A. Callesen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

32Trận đấu28
47Ghi được61
32Thủng lưới30
1.47Bàn thắng mỗi trận2.18
13Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu