Fortuna Hjørring W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Køge W

Fortuna Hjørring W vs Køge W

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Hjørring W 1-2 Køge W tại Kvindeliga, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Hjørring W thắng 4, hòa 2, Køge W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Championship Group · Vòng 3
Phong độ
WWLDW Fortuna Hjørring W
WWWDL Køge W
  1. 8' 0-1 C. Korhonen
  2. 15' 0-2 M. Gejl
  3. HT0-2
  4. 46' R. Jorgensen S. Kuhne
  5. 46' N. Nielsen L. Kostmayer
  6. 58' E. Pelkowski C. Korhonen
  7. 58' S. Thygesen R. Madsen
  8. 58' E. Pelgander M. Jereko
  9. 62' J. Cordia S. Dyrehauge
  10. 76' F. Huisman M. Schultz
  11. 76' M. Wendicke M. Uhre
  12. 76' N. Nielsen 1-2
  13. 83' R. Watanabe T. Johansson
  14. 89' S. Lybaek A. Riefner
  15. FT1-2

Đội hình

Fortuna Hjørring W HLV: Lene Terp
  1. 3S. Olai
  2. 4M. Takahira
  3. 5T. Peltonen
  4. 9S. Dyrehauge ▼ 62'
  5. 10S. Kuhne ▼ 46'
  6. 11F. Olar-Spanu
  7. 12A. Paraluta
  8. 13L. Kostmayer ▼ 46'
  9. 21S. Carstens
  10. 20T. Johansson ▼ 83'
  11. 25A. Riefner ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 1M. Majasaari
  2. 7J. Valvik
  3. 6S. Lybaek ▲ 89'
  4. 15R. Jorgensen ▲ 46'
  5. 24R. Watanabe ▲ 83'
  6. 66J. Cordia ▲ 62'
  7. 97N. Nielsen ▲ 46'
Køge W HLV: Kristian Rasmussen
  1. 1A. Vingum
  2. 2M. Uhre ▼ 76'
  3. 3M. Schultz ▼ 76'
  4. 11C. Korhonen ▼ 58'
  5. 13C. Paulson
  6. 17R. Madsen ▼ 58'
  7. 19S. Markvardsen
  8. 23M. Gejl
  9. 25A. Callesen
  10. 28S. Boye
  11. 33M. Jereko ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 5F. Huisman ▲ 76'
  2. 7E. Pelkowski ▲ 58'
  3. 8M. Wendicke ▲ 76'
  4. 12S. Thygesen ▲ 58'
  5. 14E. Pelgander ▲ 58'
  6. 16E. Aleksic
  7. 29S. Briggs

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

32Trận đấu28
47Ghi được61
32Thủng lưới30
1.47Bàn thắng mỗi trận2.18
13Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu