Køge W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortuna Hjørring W

Køge W vs Fortuna Hjørring W

Tỷ số chung cuộc: Køge W 0-1 Fortuna Hjørring W tại Kvindeliga, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Køge W thắng 4, hòa 2, Fortuna Hjørring W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 6
Sân vận động
Capelli Sport Stadion, Køge
Phong độ
WWWDL Køge W
WWLDW Fortuna Hjørring W
  1. HT0-0
  2. 46' T. Johansson P. Pedersen
  3. 55' 0-1 J. Omewa
  4. 60' S. Thygesen R. Madsen
  5. 60' S. Briggs M. Schultz
  6. 60' M. Jereko E. Pelkowski
  7. 60' N. Nielsen J. Valvik
  8. 75' E. Holt Luplau N. Nadim
  9. 78' R. Jorgensen S. Masur
  10. 78' R. Watanabe A. Riefner
  11. 86' C. St. Leger J. Omewa
  12. FT0-1

Đội hình

Køge W HLV: Kristian Rasmussen
  1. 2M. Uhre
  2. 3M. Schultz ▼ 60'
  3. 7E. Pelkowski ▼ 60'
  4. 9N. Nadim ▼ 75'
  5. 10O. Garcia
  6. 11C. Korhonen
  7. 16E. Aleksic
  8. 17R. Madsen ▼ 60'
  9. 18A. Brandt
  10. 19S. Markvardsen
  11. 23M. Gejl

Dự bị 7

  1. 4C. Ruedt
  2. 12S. Thygesen ▲ 60'
  3. 22E. Oskarsdottir
  4. 27E. Holt Luplau ▲ 75'
  5. 29S. Briggs ▲ 60'
  6. 30E. Moller
  7. 33M. Jereko ▲ 60'
Fortuna Hjørring W HLV: Lene Terp
  1. 1F. Thisgaard
  2. 2S. Masur ▼ 78'
  3. 5T. Peltonen
  4. 7J. Valvik ▼ 60'
  5. 8P. Pedersen ▼ 46'
  6. 9S. Dyrehauge
  7. 11F. Olar-Spanu
  8. 17J. Omewa ▼ 86'
  9. 19L. Frank
  10. 25A. Riefner ▼ 78'
  11. 66J. Cordia

Dự bị 7

  1. 3C. St. Leger ▲ 86'
  2. 10S. Kuhne
  3. 12A. Paraluta
  4. 15R. Jorgensen ▲ 78'
  5. 20T. Johansson ▲ 46'
  6. 24R. Watanabe ▲ 78'
  7. 97N. Nielsen ▲ 60'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

28Trận đấu32
61Ghi được47
30Thủng lưới32
2.18Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu