Køge W

Køge W

Quốc tế · Kvindeliga

Køge W: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Kvindeliga — điểm: 26, số trận: 11. Trận tiếp theo: Køge W vs F.C. Barcelona W, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: KoldingQ W 2-3 Køge W, 24 tháng 10.

Phong độ
WWDDW
HLV
Kristian Rasmussen · Từ 2025
Vị trí
1 · Đ: 26 · Tr: 11 →
Sân vận động
Capelli Sport Stadion, Koge · 10.000

Lịch thi đấu

11-11
Oud-Heverlee Leuven W
Køge W
–
–
14-11
Odense Q W
Køge W
–
–
19-11
Paris Saint-Germain W
Køge W
–
–
22-11
Midtjylland W
Køge W
–
–
09-12
Køge W
F.C. Copenhagen W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,4
Thủng lưới
1,1
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
14–4–3
Sân khách
12–4–3
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
1,2 : 0,4
Hiệp hai
1,2 : 0,7
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 10%

Tỉ số thường gặp

  • 2-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 3-04× · 10%
  • 3-23× · 8%
  • 0-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Kvindeliga 11821 31125—
UEFA Champions League Women 6411 13514-4-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 60 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 27 · 17% 17% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 53 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 20 · 12% 15% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 54 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 27 · 17% 15% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 69 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 21 · 13% 19% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 62 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 28 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 63 · 17% 76–90′ · Thủng lưới 40 · 25% 17% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 167, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu