Fortuna Hjørring W

Fortuna Hjørring W

Quốc tế · Kvindeliga

Fortuna Hjørring W: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Kvindeliga — điểm: 21, số trận: 12. Trận tiếp theo: Køge W vs Fortuna Hjørring W, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Fortuna Hjørring W 3-1 F.C. Copenhagen W, 24 tháng 10.

Phong độ
DDWDW
HLV
Lene Terp · Từ 2025
Vị trí
5 · Đ: 21 · Tr: 12 →
Sân vận động
Nord Energi Arena, Hjorring · 7.500

Lịch thi đấu

20-11
Nordsjælland W
Fortuna Hjørring W
–
–
08-12
Fortuna Hjørring W
ASA Aarhus W
–
–
12-12
Midtjylland W
Fortuna Hjørring W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–6–6
Sân khách
10–2–7
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,4
Hiệp hai
0,9 : 0,6
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-27× · 18%
  • 1-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Kvindeliga 12633 26135—
UEFA Europa Cup - Women 4121 3224-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 65 · 19% 1–15′ · Thủng lưới 24 · 11% 19% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 44 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 39 · 19% 13% 19% 16–30 31–45′ · Ghi được 59 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 24 · 11% 17% 11% 31–45 46–60′ · Ghi được 59 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 43 · 21% 17% 21% 46–60 61–75′ · Ghi được 55 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 31 · 15% 16% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 64 · 18% 76–90′ · Thủng lưới 48 · 23% 18% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 177, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu